JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

お~ください (o~kudasai)

お~ください — lời nhờ lịch sự (kính ngữ)

Tóm lại · Cách đưa ra yêu cầu lịch sự và kính trọng hơn ~てください. Lấy thân động từ (thể ます bỏ ます), thêm お, rồi ください. Thường gặp ở cửa hàng, biển báo và thông báo.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • お+動詞ます形の語幹+ください 座ります → お座りください
  • ご+漢語する動詞+ください Động từ Hán + する dùng ご: 利用する → ご利用ください

Cách tạo

座る → お座りください, 待つ → お待ちください, 使う → お使いください. Động từ Hán + する dùng ご thay thế: 利用する → ご利用ください, 連絡する → ご連絡ください.

Ngoại lệ và lưu ý

Một số động từ có dạng đặc biệt: 見る → ご覧ください, 食べる → 召し上がってください. Nó gượng gạo với thân một âm tiết như 見る hay 寝る, và không bao giờ dùng cho hành động của chính mình.

Ví dụ

  • どうぞこちらにお座(すわ)りください。

    Dōzo kochira ni o-suwari kudasai.

    Xin mời quý khách ngồi ở đây.

  • 少々(しょうしょう)お待(ま)ちください。

    Shōshō o-machi kudasai.

    Xin vui lòng đợi một chút.

  • こちらのペンをお使(つか)いください。

    Kochira no pen o o-tsukai kudasai.

    Xin mời dùng chiếc bút này.

Lỗi thường gặp

  • Chỉ dùng cho hành động của người kia, không bao giờ cho hành động của mình.
  • Với 見る là ご覧ください, không phải お見ください.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng