JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ

お~になる (o~ni naru)

お~になる — dạng kính ngữ (tôn kính ai đó)

Tóm lại · Dạng kính ngữ (sonkeigo) nâng người thực hiện hành động lên. Dùng お + thân động từ + になる cho hành động của giáo viên, cấp trên, khách hàng và những người mình kính trọng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • お+動詞ます形の語幹+になる 帰ります → お帰りになる
  • ご+漢語+になる Động từ Hán dùng ご: 出発する → ご出発になる

Cách dùng

帰る → お帰りになる, 読む → お読みになる, 着く → お着きになる. Quá khứ: お帰りになりました; câu hỏi: お読みになりましたか.

Lưu ý

Đừng bao giờ dùng cho bản thân hay gia đình mình. Nhiều động từ có kính ngữ đặc biệt riêng: 食べる → 召し上がる, する → なさる, いる → いらっしゃる.

Ví dụ

  • 先生(せんせい)はもうお帰(かえ)りになりました。

    Sensei wa mō o-kaeri ni narimashita.

    Thầy đã về rồi ạ.

  • 社長(しゃちょう)はこの本(ほん)をお読(よ)みになりましたか。

    Shachō wa kono hon o o-yomi ni narimashita ka.

    Giám đốc đã đọc cuốn sách này chưa ạ?

  • お客(きゃく)様(さま)が会場(かいじょう)にお着(つ)きになりました。

    O-kyakusama ga kaijō ni o-tsuki ni narimashita.

    Vị khách đã đến hội trường rồi ạ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho hành động của chính mình (× 私はお帰りになります).
  • Các động từ như 食べる và する dùng động từ kính ngữ đặc biệt (召し上がる, なさる).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng