JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

なくてもいい (naku temo ii)

~なくてもいい — “không cần phải ~”

Tóm lại · Nói rằng không cần thiết phải làm hành động đó. Bỏ い của thể ない, thêm なくても, rồi đến いい.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ない形(−い)+なくても+いい động từ thể ない + なくてもいい

Cách dùng

靴を脱がなくてもいいです nghĩa là bạn không cần cởi giày. Nó cũng dùng để trấn an người nghe.

Cách tạo dạng

来る → 来ない → 来なくても. Đổi い cuối của thể ない thành くても.

Không giống てもいい

てもいい là cho phép. なくてもいい nói rằng không cần thiết. 食べてもいい và 食べなくてもいい khác nhau.

Ví dụ

  • 明日(あした)は来(こ)なくてもいいです。

    Ashita wa konakute mo ii desu.

    Ngày mai bạn không cần đến.

  • 靴(くつ)を脱(ぬ)がなくてもいいです。

    Kutsu o nuganakute mo ii desu.

    Bạn không cần cởi giày.

  • 今日(きょう)は宿題(しゅくだい)をしなくてもいいです。

    Kyō wa shukudai o shinakute mo ii desu.

    Hôm nay bạn không cần làm bài tập.

Lỗi thường gặp

  • Đây không phải là cấm đoán. Nó có nghĩa “không cần”, chứ không phải “đừng”.
  • Phần cuối có thể thay bằng 大丈夫.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng