なくてはならない (nakute wa naranai)
~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
Mẫu câu
-
動詞ない形(−い)+なくては+ならないđộng từ thể ない + なくてはならない
Cách dùng
Phù hợp với những việc bị quy tắc hay tập quán yêu cầu, bất kể cảm xúc của người nói (規則を守らなくてはなりません).
Khác với いけない
なくてはいけない thường mang phán đoán của chính người nói. なくてはならない nghe khách quan và trang trọng.
Xuất hiện ở đâu
Xuất hiện trong thông báo, lời giải thích và tin tức, tức là trong các tình huống hơi trang trọng.
Ví dụ
-
規則(きそく)を守(まも)らなくてはなりません。
Kisoku o mamoranakute wa narimasen.
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
-
毎日(まいにち)薬(くすり)を飲(の)まなくてはなりません。
Mainichi kusuri o nomanakute wa narimasen.
Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
-
六時(ろくじ)までに帰(かえ)らなくてはなりません。
Rokuji made ni kaeranakute wa narimasen.
Tôi phải về nhà trước sáu giờ.
Lỗi thường gặp
- ならない ở đây không phải là cấm đoán. Cấm đoán là 〜てはならない.
- Trong hội thoại, ないといけない thường nghe tự nhiên hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.