JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

なくてはならない (nakute wa naranai)

~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)

Tóm lại · Cách nói trang trọng rằng việc gì đó bắt buộc phải làm, như quy tắc hay bổn phận. Bỏ い của thể ない, thêm なくては, rồi đi với ならない.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ない形(−い)+なくては+ならない động từ thể ない + なくてはならない

Cách dùng

Phù hợp với những việc bị quy tắc hay tập quán yêu cầu, bất kể cảm xúc của người nói (規則を守らなくてはなりません).

Khác với いけない

なくてはいけない thường mang phán đoán của chính người nói. なくてはならない nghe khách quan và trang trọng.

Xuất hiện ở đâu

Xuất hiện trong thông báo, lời giải thích và tin tức, tức là trong các tình huống hơi trang trọng.

Ví dụ

  • 規則(きそく)を守(まも)らなくてはなりません。

    Kisoku o mamoranakute wa narimasen.

    Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.

  • 毎日(まいにち)薬(くすり)を飲(の)まなくてはなりません。

    Mainichi kusuri o nomanakute wa narimasen.

    Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.

  • 六時(ろくじ)までに帰(かえ)らなくてはなりません。

    Rokuji made ni kaeranakute wa narimasen.

    Tôi phải về nhà trước sáu giờ.

Lỗi thường gặp

  • ならない ở đây không phải là cấm đoán. Cấm đoán là 〜てはならない.
  • Trong hội thoại, ないといけない thường nghe tự nhiên hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng