JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
ましょうか (mashouka)
~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
Tóm lại · Dùng để đề nghị tự mình làm gì đó, hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Đi sau thân ます của động từ.
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹)+ましょうかĐộng từ thân ます + ましょうか
Đề nghị làm giúp
Bạn đề nghị làm gì đó cho người kia. 荷物を持ちましょうか hỏi “để tôi xách giúp bạn nhé?”
Gợi ý cùng làm
Lời gợi ý để cả hai cùng làm gì đó: 一緒に帰りましょうか.
Cách trả lời
Để nhận lời: お願いします hoặc ありがとうございます. Để từ chối: いいえ、けっこうです hoặc 大丈夫です.
Ví dụ
-
窓(まど)を開(あ)けましょうか。
Mado o akemashō ka.
Để tôi mở cửa sổ nhé?
-
荷物(にもつ)を持(も)ちましょうか。
Nimotsu o mochimashō ka.
Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?
-
一緒(いっしょ)に帰(かえ)りましょうか。
Issho ni kaerimashō ka.
Chúng ta cùng về nhà nhé?
Lỗi thường gặp
- ましょう là đưa ra gợi ý; ましょうか là hỏi xem người kia có muốn không.
- Với người bề trên có dạng kính ngữ như お持ちしましょうか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.