JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ましょうか (mashouka)

~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”

Tóm lại · Dùng để đề nghị tự mình làm gì đó, hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Đi sau thân ます của động từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹)+ましょうか Động từ thân ます + ましょうか

Đề nghị làm giúp

Bạn đề nghị làm gì đó cho người kia. 荷物を持ちましょうか hỏi “để tôi xách giúp bạn nhé?”

Gợi ý cùng làm

Lời gợi ý để cả hai cùng làm gì đó: 一緒に帰りましょうか.

Cách trả lời

Để nhận lời: お願いします hoặc ありがとうございます. Để từ chối: いいえ、けっこうです hoặc 大丈夫です.

Ví dụ

  • 窓(まど)を開(あ)けましょうか。

    Mado o akemashō ka.

    Để tôi mở cửa sổ nhé?

  • 荷物(にもつ)を持(も)ちましょうか。

    Nimotsu o mochimashō ka.

    Để tôi xách hành lý giúp bạn nhé?

  • 一緒(いっしょ)に帰(かえ)りましょうか。

    Issho ni kaerimashō ka.

    Chúng ta cùng về nhà nhé?

Lỗi thường gặp

  • ましょう là đưa ra gợi ý; ましょうか là hỏi xem người kia có muốn không.
  • Với người bề trên có dạng kính ngữ như お持ちしましょうか.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng