JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) (outou / bamen no hyougen)

Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ

Tóm lại · どうぞ là từ lịch sự để mời, đề nghị hoặc cho phép: “xin mời / cứ tự nhiên”. Nó dùng trong các cụm cố định như どうぞお入りください và お先にどうぞ. Nó không đổi dạng và cũng có thể đứng một mình.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • どうぞ+(お)動詞ください Xin hãy ~ (どうぞお入りください)
  • お先に/こちらへ+どうぞ Xin mời đi trước / Xin mời lối này

Đề nghị và mời

Dùng どうぞ khi đưa vật gì đó cho ai, mời ai vào, hoặc nhường ai đi trước: どうぞ、お入りください. Thường đi kèm một cử chỉ.

Cho phép

Để trả lời ~てもいいですか (Tôi ~ được không?), どうぞ nghĩa là “Vâng, cứ tự nhiên.” Tự nó là một câu đáp lịch sự và tự nhiên.

So với ください

~てください là yêu cầu người nghe làm gì đó. どうぞ để người nghe tự chọn lấy hay làm. Dùng cả hai sẽ làm giọng điệu mềm hơn: どうぞ、座ってください.

Ví dụ

  • 「どうぞ、お入(はい)りください。」

    “Douzo, ohairi kudasai.”

    “Xin mời vào.”

  • お先(さき)にどうぞ。

    Osaki ni douzo.

    Xin mời đi trước.

  • どうぞ、こちらへ。

    Douzo, kochira e.

    Xin mời đi lối này.

Lỗi thường gặp

  • どうぞ dùng để mời hoặc cho phép. Để nhờ vả, dùng どうか hoặc ~てください / お願いします.
  • Đừng dùng どうぞ để từ chối. Hãy nói けっこうです hoặc すみません.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng