JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
なくちゃ (nakucha)
~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
Tóm lại · Dạng thân mật của しなければならない. なくては được rút gọn thành なくちゃ. Dùng với người thân thiết, và いけない theo sau thường bị lược bỏ.
Mẫu câu
-
動詞ない形(−い)+なくちゃđộng từ thể ない + なくちゃ
Nguồn gốc
ては trong なくては được rút gọn thành ちゃ: 帰らなくては → 帰らなくちゃ.
Cách dùng
Dùng khi tự nói với mình hoặc với bạn bè: もう帰らなくちゃ. Cũng xuất hiện dưới dạng なくちゃいけない và なくちゃだめ.
Chú ý hoàn cảnh
Vì mang tính thân mật, với thầy cô và sếp hãy dùng なければなりません hoặc ないといけません.
Ví dụ
-
もう帰(かえ)らなくちゃ。
Mō kaeranakucha.
Mình phải về nhà rồi.
-
早(はや)く寝(ね)なくちゃ。
Hayaku nenakucha.
Mình phải đi ngủ sớm thôi.
-
牛乳(ぎゅうにゅう)を買(か)わなくちゃ。
Gyūnyū o kawanakucha.
Mình phải mua sữa mới được.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng trong văn viết.
- Hãy học cả dạng なくちゃ chứ không chỉ ちゃ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.