JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
ませんか (masen ka)
~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
Tóm lại · Cách lịch sự để mời ai đó. Đây là thể phủ định ます 〜ません cộng với か. Trông như câu hỏi phủ định nhưng có chức năng là lời mời.
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹)+ませんかĐộng từ thân ます + ませんか
Cách dùng
Như trong 一緒にお茶を飲みませんか, bạn mời và đồng thời hỏi ý muốn của người kia. Họ dễ dàng từ chối hơn.
Cách trả lời
Để nhận lời: はい、ぜひ hoặc いいですね. Để từ chối, hãy nói nhẹ nhàng: すみません、ちょっと…
Khác với ましょう
ませんか hỏi về ý muốn của đối phương. ましょう đề nghị trực tiếp hơn.
Ví dụ
-
一緒(いっしょ)にお茶(ちゃ)を飲(の)みませんか。
Issho ni ocha o nomimasen ka.
Bạn có muốn uống trà cùng tôi không?
-
一緒(いっしょ)に昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べませんか。
Issho ni hirugohan o tabemasen ka.
Bạn có muốn ăn trưa cùng nhau không?
-
今度(こんど)、公園(こうえん)へ行(い)きませんか。
Kondo, kōen e ikimasen ka.
Lúc nào đó bạn có muốn đi công viên không?
Lỗi thường gặp
- Chỉ trả lời いいえ có thể nghe như “tôi sẽ không đi”. Hãy thêm lý do.
- Để đề nghị làm gì đó giúp ai, dùng ましょうか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.