てください (te kudasai)
~てください — “Xin hãy ~”
Mẫu câu
-
動詞て形+くださいthể て + ください (書いてください) -
動詞ない形+ないでくださいphủ định: thể ない + でください (書かないでください)
Cách nối
Đổi động từ sang thể て và thêm ください: 書く → 書いて → 書いてください, 開ける → 開けて → 開けてください, 話す → 話して → 話してください.
Khi nào dùng
Dùng cho lời nhờ và hướng dẫn như trong lớp học hay trên biển báo. Không thô lỗ, nhưng với bề trên có thể nghe như chỉ thị trực tiếp. Để nhẹ nhàng hơn, thêm すみませんが hoặc dùng ~てくださいませんか.
Để nói ‘xin đừng’
Dùng thể ない cộng でください: 書かないでください (Xin đừng viết). Các phó từ như ゆっくり có thể đặt trước động từ: ゆっくり話してください.
Ví dụ
-
ここに名前(なまえ)を書(か)いてください。
Koko ni namae o kaite kudasai.
Xin hãy viết tên của bạn ở đây.
書く → 書いて (く thành いて).
-
窓(まど)を開(あ)けてください。
Mado o akete kudasai.
Xin hãy mở cửa sổ.
開ける → 開けて.
-
ゆっくり話(はな)してください。
Yukkuri hanashite kudasai.
Xin hãy nói chậm thôi.
Một câu rất hữu ích cho người học.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể て (書いてください), không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Để nói ‘xin đừng ~’ dùng ~ないでください, không dùng ~てください với dạng phủ định.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.