JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

てもいいです (temo ii desu)

~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”

Tóm lại · Động từ thể て + もいいです cho phép hoặc xin phép: ‘Bạn được phép ~ / ~ cũng được’. Ở dạng câu hỏi, ~てもいいですか hỏi ‘Tôi có thể ~ không?’. Rất thường gặp trong đời sống hằng ngày.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+もいいです thể て + もいいです (座ってもいいです)
  • 動詞て形+もいいですか xin phép: ~てもいいですか (Tôi có thể ~ không?)

Cách nối

Đổi động từ sang thể て và thêm もいいです: 座る → 座って → 座ってもいいです. も nghĩa là ‘dù cho’, nên nghĩa đen là ‘dù bạn làm ~ cũng không sao’.

Hỏi và đáp

Hỏi: ここで写真を撮ってもいいですか。 Đồng ý: はい、いいですよ/どうぞ. Từ chối: すみません、ちょっと…, hoặc dùng てはいけません để từ chối dứt khoát.

Giọng điệu

Ở dạng câu khẳng định nó là sự cho phép, có thể nghe như bạn đang cho phép từ vị thế cao hơn. Khi hỏi thì hoàn toàn lịch sự. Với khách, 座ってください là cách mời tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • ここに座(すわ)ってもいいです。

    Koko ni suwatte mo ii desu.

    Bạn có thể ngồi ở đây.

    座る → 座って.

  • この本(ほん)を借(か)りてもいいです。

    Kono hon o karite mo ii desu.

    Bạn có thể mượn quyển sách này.

    借りる → 借りて.

  • ここで写真(しゃしん)を撮(と)ってもいいです。

    Koko de shashin o totte mo ii desu.

    Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

    So sánh với ちゃいけない: nghĩa ngược lại.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể て + も, không dùng thể ます: 座ってもいい, không phải 座りますもいい.
  • Nói câu khẳng định với bề trên có thể nghe như bạn đang cho họ phép. Hãy dùng câu hỏi hoặc lời mời lịch sự thay thế.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng