てもいいです (temo ii desu)
~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
Mẫu câu
-
動詞て形+もいいですthể て + もいいです (座ってもいいです) -
動詞て形+もいいですかxin phép: ~てもいいですか (Tôi có thể ~ không?)
Cách nối
Đổi động từ sang thể て và thêm もいいです: 座る → 座って → 座ってもいいです. も nghĩa là ‘dù cho’, nên nghĩa đen là ‘dù bạn làm ~ cũng không sao’.
Hỏi và đáp
Hỏi: ここで写真を撮ってもいいですか。 Đồng ý: はい、いいですよ/どうぞ. Từ chối: すみません、ちょっと…, hoặc dùng てはいけません để từ chối dứt khoát.
Giọng điệu
Ở dạng câu khẳng định nó là sự cho phép, có thể nghe như bạn đang cho phép từ vị thế cao hơn. Khi hỏi thì hoàn toàn lịch sự. Với khách, 座ってください là cách mời tự nhiên hơn.
Ví dụ
-
ここに座(すわ)ってもいいです。
Koko ni suwatte mo ii desu.
Bạn có thể ngồi ở đây.
座る → 座って.
-
この本(ほん)を借(か)りてもいいです。
Kono hon o karite mo ii desu.
Bạn có thể mượn quyển sách này.
借りる → 借りて.
-
ここで写真(しゃしん)を撮(と)ってもいいです。
Koko de shashin o totte mo ii desu.
Bạn có thể chụp ảnh ở đây.
So sánh với ちゃいけない: nghĩa ngược lại.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể て + も, không dùng thể ます: 座ってもいい, không phải 座りますもいい.
- Nói câu khẳng định với bề trên có thể nghe như bạn đang cho họ phép. Hãy dùng câu hỏi hoặc lời mời lịch sự thay thế.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- ないといけない ~ないといけない — “phải ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.