JLPT N5 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán
ないといけない (naito ikenai)
~ないといけない — “phải ~”
Tóm lại · Diễn tả nghĩa vụ: bạn phải làm, nếu không sẽ có rắc rối. Bỏ い của thể ない, thêm ないと, rồi đi với いけない. Thường gặp trong hội thoại.
Mẫu câu
-
動詞ない形(−い)+ないと+いけないđộng từ thể ない + ないといけない
Cách dùng
薬を飲まないといけません nghĩa là cần phải uống thuốc. Bạn cũng có thể kết thúc câu chỉ với ないと (行かないと).
Cách tạo dạng
飲む → 飲まない → 飲まないと. Chỉ cần thêm と vào thể ない.
Các cách diễn đạt tương tự
なくてはいけない và なければならない có nghĩa giống nhau. ないと là cách thân mật nhất.
Ví dụ
-
薬(くすり)を飲(の)まないといけません。
Kusuri o nomanai to ikemasen.
Tôi phải uống thuốc.
-
明日(あした)は早(はや)く起(お)きないといけません。
Ashita wa hayaku okinai to ikemasen.
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
-
宿題(しゅくだい)をしないといけません。
Shukudai o shinai to ikemasen.
Tôi phải làm bài tập.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với しなくてもいい. Ý nghĩa ngược lại.
- 行かないといけない nghĩa là phải đi, không phải không được đi.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ちゃいけない・じゃいけない ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật
- ほうがいい ~たほうがいい — “bạn nên ~”
- ませんか ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời)
- ましょうか ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?”
- ないでください ~ないでください — “xin đừng ~”
- なくてもいい ~なくてもいい — “không cần phải ~”
- なくちゃ ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật)
- なくてはいけない ~なくてはいけない — “phải ~”
- なくてはならない ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng)
- をください ~をください — “Xin cho tôi ~”
- てください ~てください — “Xin hãy ~”
- てはいけない ~てはいけない — “không được ~”
- てもいいです ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được”
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.