JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

の (no)

の — sở hữu (“của”) và ‘cái mà ~’

Tóm lại · の nối hai danh từ, như ‘B của A’. Nó cũng có thể thay thế cho danh từ đã được nhắc đến, tạo nghĩa ‘cái ~’. Danh từ + の + danh từ; tính từ (い) + の cho nghĩa ‘cái ~’.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞A+の+名詞B B thuộc về A (先生の本 = sách của thầy giáo)
  • い形容詞/名詞+の thay thế danh từ: ‘cái ~’ (赤いの = cái màu đỏ)

Nối các danh từ

A の B cho biết B thuộc về hoặc liên quan đến A: 先生の本 (sách của thầy giáo), 母のかばん (túi của mẹ tôi). Thứ tự ngược với ‘of’ trong tiếng Anh: chủ sở hữu trước, vật sau.

‘Cái ~’

Khi danh từ đã rõ từ ngữ cảnh, bạn có thể lược đi và để の thay thế: 赤いのがほしいです (tôi muốn cái màu đỏ). Dùng được sau tính từ い và danh từ.

Danh từ hóa

の sau động từ biến nó thành cụm danh từ (歌うのが好き, ‘thích hát’). Bạn sẽ gặp điều này ở các điểm ngữ pháp sau.

Ví dụ

  • これは先生(せんせい)の本(ほん)です。

    Kore wa sensei no hon desu.

    Đây là sách của thầy giáo.

    先生 (chủ sở hữu) の 本 (vật).

  • これは母(はは)のかばんです。

    Kore wa haha no kaban desu.

    Đây là túi của mẹ tôi.

    母 dùng cho mẹ của chính mình khi nói với người khác.

  • 赤(あか)いのがほしいです。

    Akai no ga hoshii desu.

    Tôi muốn cái màu đỏ.

    赤いの = 赤いもの; の thay thế danh từ.

Lỗi thường gặp

  • Giữ đúng thứ tự: chủ sở hữu の vật. 先生の本 là sách của thầy giáo, không phải 本の先生.
  • Để có nghĩa ‘cái ~’, tính từ な cần な + の (きれいなの), không chỉ の.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng