を (o / wo)
を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp
Mẫu câu
-
名詞+を+他動詞danh từ + を + ngoại động từ (りんごを食べる)
Cách dùng cơ bản
Từ đứng trước を là đối tượng nhận hành động: りんごを食べます (ăn táo), 新聞を読みます (đọc báo), 手紙を書きます (viết thư). Trật tự từ là tân ngữ + を + động từ.
Phát âm
を đọc là ‘o’, giống お. Ngày nay nó hầu như chỉ dùng làm trợ từ này, nên hãy nhớ nó là dấu hiệu của tân ngữ.
Từ chỉ thời gian và nơi chốn
Từ chỉ thời gian như 毎朝 không đi với を; nó chỉ đứng gần đầu câu. Ngoài ra, を dùng với động từ có tân ngữ. Các động từ như 行く và 来る dùng に hoặc へ cho điểm đến.
Ví dụ
-
りんごを食(た)べます。
Ringo o tabemasu.
Tôi ăn táo.
りんご nhận hành động 食べる.
-
毎朝(まいあさ)、新聞(しんぶん)を読(よ)みます。
Maiasa, shinbun o yomimasu.
Mỗi sáng tôi đọc báo.
毎朝 (thời gian) không có trợ từ.
-
手紙(てがみ)を書(か)きます。
Tegami o kakimasu.
Tôi viết thư.
Đọc là ‘o’, viết là を.
Lỗi thường gặp
- を đọc là ‘o’, không phải ‘wo’, nhưng phải viết là を, không phải お.
- Đừng dùng を cho điểm đến: 学校へ行きます, không phải 学校を行きます.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.