JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

を (o / wo)

を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp

Tóm lại · を đánh dấu đối tượng mà động từ tác động lên, tức tân ngữ trực tiếp: ‘làm gì đó với ~’. Đi sau danh từ và đứng trước động từ. Viết là を nhưng đọc là ‘o’.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+を+他動詞 danh từ + を + ngoại động từ (りんごを食べる)

Cách dùng cơ bản

Từ đứng trước を là đối tượng nhận hành động: りんごを食べます (ăn táo), 新聞を読みます (đọc báo), 手紙を書きます (viết thư). Trật tự từ là tân ngữ + を + động từ.

Phát âm

を đọc là ‘o’, giống お. Ngày nay nó hầu như chỉ dùng làm trợ từ này, nên hãy nhớ nó là dấu hiệu của tân ngữ.

Từ chỉ thời gian và nơi chốn

Từ chỉ thời gian như 毎朝 không đi với を; nó chỉ đứng gần đầu câu. Ngoài ra, を dùng với động từ có tân ngữ. Các động từ như 行く và 来る dùng に hoặc へ cho điểm đến.

Ví dụ

  • りんごを食(た)べます。

    Ringo o tabemasu.

    Tôi ăn táo.

    りんご nhận hành động 食べる.

  • 毎朝(まいあさ)、新聞(しんぶん)を読(よ)みます。

    Maiasa, shinbun o yomimasu.

    Mỗi sáng tôi đọc báo.

    毎朝 (thời gian) không có trợ từ.

  • 手紙(てがみ)を書(か)きます。

    Tegami o kakimasu.

    Tôi viết thư.

    Đọc là ‘o’, viết là を.

Lỗi thường gặp

  • を đọc là ‘o’, không phải ‘wo’, nhưng phải viết là を, không phải お.
  • Đừng dùng を cho điểm đến: 学校へ行きます, không phải 学校を行きます.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng