JLPT N5 · Động từ cơ bản
た (ta)
Thể た — quá khứ thông thường
Tóm lại · Thể た là dạng quá khứ thông thường (thân mật) của động từ: “đã làm”. Dạng lịch sự tương đương là ました, và nó được tạo giống như thể て.
Mẫu câu
-
V-たđã làm V (quá khứ thông thường) -
V-た ことが あります。đã từng làm V (trước đây)
Chức năng
た là quá khứ thân mật: たべる → たべた (đã ăn), のむ → のんだ (đã uống). Nó tương ứng với ました lịch sự.
Cùng dạng với thể て
Nếu bạn biết thể て, chỉ cần đổi て→た và で→だ: かいて → かいた, のんで → のんだ.
Nói về kinh nghiệm
V-た + ことが あります nghĩa là “đã từng làm”: にほんへ いった ことが あります (tôi đã từng đến Nhật Bản).
Ví dụ
-
きのう えいがを みた。
Kinō eiga o mita.
Hôm qua tôi đã xem phim.
-
もう ごはんを たべた。
Mō gohan o tabeta.
Tôi ăn cơm rồi.
-
にほんへ いった ことが あります。
Nihon e itta koto ga arimasu.
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
V-た + ことが あります = kinh nghiệm trong quá khứ.
Lỗi thường gặp
- た theo cùng những biến đổi theo nhóm như て (のむ→のんだ), không phải ×のみた.
- た là thân mật. Khi nói lịch sự, hãy dùng ました (たべました), không dùng た thông thường.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- い Tính từ い
- な Tính từ な
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.