JLPT N5 · Tính từ
い (i)
Tính từ い
Tóm lại · Tính từ kết thúc bằng い bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ và tự đổi đuôi khi phủ định và quá khứ — です thì giữ nguyên.
Mẫu câu
-
〜い + Nmột N [tính từ] (おおきい いえ) -
〜い です / 〜く ない です / 〜かった ですlà / không là / đã là [tính từ]
Bổ nghĩa cho danh từ
Đặt tính từ い ngay trước danh từ: おおきい いえ (ngôi nhà lớn), たかい やま (ngọn núi cao).
Phủ định và quá khứ
Đổi chính chữ い: おおきい → おおきく ない (không lớn) → おおきかった (đã lớn). Thêm です để giữ sự lịch sự.
です không đổi
Với tính từ い, です chỉ thêm sự lịch sự và không bao giờ đổi thành でした. Quá khứ nằm ở chính tính từ: たかかったです, không phải ×たかいでした.
Ví dụ
-
この やまは たかいです。
Kono yama wa takai desu.
Ngọn núi này cao.
-
この ほんは おもしろく ないです。
Kono hon wa omoshiroku nai desu.
Quyển sách này không thú vị.
Phủ định là 〜く ない; です chỉ thêm sự lịch sự.
-
えいがは たのしかったです。
Eiga wa tanoshikatta desu.
Bộ phim thú vị lắm.
Quá khứ 〜かった nằm ở tính từ; です giữ nguyên.
Lỗi thường gặp
- Đừng đặt の giữa tính từ い và danh từ của nó: おおきい いえ, không phải ×おおきいの いえ.
- いい (tốt) là bất quy tắc: phủ định よく ない, quá khứ よかった — không phải ×いくない / ×いかった.
Thêm các điểm ngữ pháp
- な Tính từ な
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.