JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Tính từ

い (i)

Tính từ い

Tóm lại · Tính từ kết thúc bằng い bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ và tự đổi đuôi khi phủ định và quá khứ — です thì giữ nguyên.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 〜い + N một N [tính từ] (おおきい いえ)
  • 〜い です / 〜く ない です / 〜かった です là / không là / đã là [tính từ]

Bổ nghĩa cho danh từ

Đặt tính từ い ngay trước danh từ: おおきい いえ (ngôi nhà lớn), たかい やま (ngọn núi cao).

Phủ định và quá khứ

Đổi chính chữ い: おおきい → おおきく ない (không lớn) → おおきかった (đã lớn). Thêm です để giữ sự lịch sự.

です không đổi

Với tính từ い, です chỉ thêm sự lịch sự và không bao giờ đổi thành でした. Quá khứ nằm ở chính tính từ: たかかったです, không phải ×たかいでした.

Ví dụ

  • この やまは たかいです。

    Kono yama wa takai desu.

    Ngọn núi này cao.

  • この ほんは おもしろく ないです。

    Kono hon wa omoshiroku nai desu.

    Quyển sách này không thú vị.

    Phủ định là 〜く ない; です chỉ thêm sự lịch sự.

  • えいがは たのしかったです。

    Eiga wa tanoshikatta desu.

    Bộ phim thú vị lắm.

    Quá khứ 〜かった nằm ở tính từ; です giữ nguyên.

Lỗi thường gặp

  • Đừng đặt の giữa tính từ い và danh từ của nó: おおきい いえ, không phải ×おおきいの いえ.
  • いい (tốt) là bất quy tắc: phủ định よく ない, quá khứ よかった — không phải ×いくない / ×いかった.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng