JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ても構(かま)わない (temo kamawanai)

~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”

Tóm lại · Động từ thể て + も + 構わない cho phép hoặc nói một điều kiện không quan trọng: “~ cũng được / tôi không phiền nếu ~”. Là cách lịch sự để cho phép, và cũng để nói rằng một tình huống tệ hơn cũng chấp nhận được.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形/い形容詞くて/名詞・な形容詞で + も + 構わない thể て / tính từ い くて / danh từ, tính từ な で + も + 構わない
  • 〜ても構いません Lịch sự: 〜ても構いません (座っても構いません)

Ý nghĩa và cách nối

構う nghĩa là “bận tâm, để ý”. 構わない là “không quan trọng”. Với ても, cả cụm nghĩa là “cho dù ~, cũng không sao.” 座っても構いません nghe như “bạn có thể ngồi, tôi không phiền.”

Cho phép

Là lựa chọn nhẹ nhàng và lịch sự hơn ~てもいいです. Thường thấy trong thông báo và khi trả lời một lời nhờ: ここで写真を撮っても構いません (được chụp ảnh ở đây).

Chấp nhận một điều kiện

Người nói cũng có thể nói một tình huống kém lý tưởng vẫn chấp nhận được: 少し遅れても構いませんので、必ず来てください. Hãy cẩn thận: với phủ định (~なくても構わない), nó nghĩa là “không cần phải ~”.

Ví dụ

  • ここに座(すわ)っても構(かま)いません。

    Koko ni suwatte mo kamaimasen.

    Bạn ngồi ở đây cũng được, tôi không phiền.

  • 少(すこ)し遅(おく)れても構(かま)いませんので、必(かなら)ず来(き)てください。

    Sukoshi okurete mo kamaimasen node, kanarazu kite kudasai.

    Đến muộn một chút cũng không sao, nên nhất định hãy đến nhé.

  • 写真(しゃしん)はこの部屋(へや)で撮(と)っても構(かま)いません。

    Shashin wa kono heya de totte mo kamaimasen.

    Chụp ảnh trong căn phòng này cũng được.

Lỗi thường gặp

  • Trong câu hỏi, ~ても構いませんか hỏi xin phép một cách lịch sự. Trả lời bằng はい、構いません hoặc どうぞ.
  • Đừng nhầm ~てもかまわない (cho phép) với ~なくてもかまわない (không cần thiết).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng