べきだ (beki da)
~べきだ — nên ~, phải ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形 + べきだ/べきです約束は守るべきだ (nên giữ lời hứa) -
する → するべき/すべきđộng từ する: cả するべき và すべき đều được dùng
Phán đoán mạnh
~べきだ là phán đoán về điều đúng theo quan điểm của người nói, không chỉ là gợi ý cá nhân. 約束は守るべきです nói rằng giữ lời hứa đơn giản là điều đúng. Vì là lời khẳng định mạnh, nó có thể nghe như giảng đạo.
Bổ nghĩa cho danh từ
Khi bổ nghĩa, べき đứng trước danh từ: 守るべきルール (quy tắc cần giữ), 考えるべき問題 (vấn đề cần suy nghĩ). Dạng phủ định là ~べきではない (xem bài sau). Tránh dùng với cấp trên; ~たほうがいいです an toàn hơn.
Ví dụ
-
約束(やくそく)は守(まも)るべきです。
Yakusoku wa mamoru beki desu.
Bạn nên giữ lời hứa.
-
体(からだ)の調子(ちょうし)が悪(わる)いなら、医者(いしゃ)に行(い)くべきだ。
Karada no chōshi ga warui nara, isha ni iku beki da.
Nếu thấy không khỏe, bạn nên đi khám bác sĩ.
-
困(こま)っている人(ひと)がいたら、助(たす)けるべきだ。
Komatte iru hito ga itara, tasukeru beki da.
Nếu có người gặp khó khăn, bạn nên giúp họ.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể từ điển: 行くべき, không phải 行ったべき. Dạng này cố định.
- Nó mạnh và có thể nghe như một bài giảng. Để nhẹ nhàng hơn, hãy dùng ~たほうがいい.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- こと ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
- ことはない ~ことはない — không cần phải ~
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- わけにはいかない ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.