JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

べきではない (beki dewa nai)

~べきではない — không nên ~

Tóm lại · Dạng phủ định của ~べきだ. Nói rằng không nên làm điều gì đó theo lẽ thường hoặc đạo đức: “không nên / không được”. Gắn vào thể từ điển của động từ. Dùng cho cảnh báo, quy tắc và phán đoán đạo đức.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + べきではない/べきではありません 言うべきではない (không nên nói)
  • べきではない/べきじゃない/べきでない biến thể: べきじゃない (thân mật), べきでない (trang trọng, văn viết)

Ý nghĩa

Thêm ではない sau べき để nói hành động đó không đúng: そんなことを言うべきではない. Đây là phán đoán mạnh về điều sai trái về mặt đạo đức hay xã hội. 人の秘密を勝手に話すべきではない là ví dụ điển hình.

Đừng đổi thứ tự

Phủ định đứng sau べき, không phải trước: ~ないべきだ là sai. Các dạng như ~べきじゃない (thân mật) và ~べきでない (văn viết) cũng thường gặp. Giống ~べきだ, nó có thể nghe như giảng đạo, nên hãy chú ý cách nói.

Ví dụ

  • そんなことを言(い)うべきではない。

    Sonna koto o iu beki dewa nai.

    Bạn không nên nói những điều như thế.

  • 人(ひと)の秘密(ひみつ)を勝手(かって)に話(はな)すべきではない。

    Hito no himitsu o katte ni hanasu beki dewa nai.

    Bạn không nên tự ý kể bí mật của người khác.

  • 感情(かんじょう)だけで大切(たいせつ)なことを決(き)めるべきではない。

    Kanjō dake de taisetsu na koto o kimeru beki dewa nai.

    Bạn không nên quyết định những việc quan trọng chỉ dựa vào cảm xúc.

Lỗi thường gặp

  • Đặt phủ định sau べき: 言うべきではない, không phải 言わないべきだ.
  • Đây là phán đoán đạo đức mạnh. Với lời khuyên nhẹ, ~ないほうがいい dịu hơn.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng