ことはない (koto wa nai)
~ことはない — không cần phải ~
Mẫu câu
-
V辞書形+ことはないThể từ điển + ことはない
Ý nghĩa và cách dùng
心配することはない, 謝ることはない, 急ぐことはない nói với người đang lo lắng quá mức rằng không cần thiết. Hợp với việc trấn an và động viên nhẹ nhàng.
So với các dạng tương tự
~必要はない nói một cách khách quan là không cần thiết, còn ~ことはない mang sắc thái quan tâm. Đó là lời khuyên của người nói, không phải mệnh lệnh. Đừng nhầm với ~ことがない (chưa từng có kinh nghiệm).
Ví dụ
-
一人(ひとり)で心配(しんぱい)することはないよ。
Hitori de shinpai suru koto wa nai yo.
Bạn không cần phải lo lắng một mình đâu.
-
まだ時間(じかん)があるから、そんなに急(いそ)ぐことはない。
Mada jikan ga aru kara, sonna ni isogu koto wa nai.
Vẫn còn thời gian nên không cần phải vội đến thế.
-
あなたのせいじゃないから、謝(あやま)ることはないよ。
Anata no sei ja nai kara, ayamaru koto wa nai yo.
Đó không phải lỗi của bạn, nên không cần xin lỗi đâu.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm ことはない với ことがない, nghĩa là “chưa từng làm”.
- Khó dùng cho chính mình; về cơ bản dùng để nói về hành động của người nghe.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- べきだ ~べきだ — nên ~, phải ~
- べきではない ~べきではない — không nên ~
- こと ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản)
- てごらん ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~”
- ても構(かま)わない ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được”
- わけにはいかない ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.