JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Nhờ vả, cho phép & cấm đoán

ことはない (koto wa nai)

~ことはない — không cần phải ~

Tóm lại · Nghĩa là “bạn không cần phải ~”, dùng để trấn an hoặc động viên ai đó. Đi sau thể từ điển của động từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V辞書形+ことはない Thể từ điển + ことはない

Ý nghĩa và cách dùng

心配することはない, 謝ることはない, 急ぐことはない nói với người đang lo lắng quá mức rằng không cần thiết. Hợp với việc trấn an và động viên nhẹ nhàng.

So với các dạng tương tự

~必要はない nói một cách khách quan là không cần thiết, còn ~ことはない mang sắc thái quan tâm. Đó là lời khuyên của người nói, không phải mệnh lệnh. Đừng nhầm với ~ことがない (chưa từng có kinh nghiệm).

Ví dụ

  • 一人(ひとり)で心配(しんぱい)することはないよ。

    Hitori de shinpai suru koto wa nai yo.

    Bạn không cần phải lo lắng một mình đâu.

  • まだ時間(じかん)があるから、そんなに急(いそ)ぐことはない。

    Mada jikan ga aru kara, sonna ni isogu koto wa nai.

    Vẫn còn thời gian nên không cần phải vội đến thế.

  • あなたのせいじゃないから、謝(あやま)ることはないよ。

    Anata no sei ja nai kara, ayamaru koto wa nai yo.

    Đó không phải lỗi của bạn, nên không cần xin lỗi đâu.

Lỗi thường gặp

  • Đừng nhầm ことはない với ことがない, nghĩa là “chưa từng làm”.
  • Khó dùng cho chính mình; về cơ bản dùng để nói về hành động của người nghe.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng