JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ばかりでなく (bakari denaku)

~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~

Tóm lại · Thêm một mục thứ hai vào mục thứ nhất: “không chỉ ~ mà còn ~”. Gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, gắn thẳng vào danh từ, và dùng な với tính từ な. Vế sau thường có も.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞 + ばかりでなく、~も danh từ + ばかりでなく、~も: 英語ばかりでなく、中国語も
  • 普通形(な形容詞は〜な) + ばかりでなく、~も 上手なばかりでなく、~も

Thêm vào

Vế đầu nêu điều hiển nhiên hoặc cơ bản, vế sau thêm điều nhiều hơn. 英語ばかりでなく中国語も話せる nghĩa là anh ấy nói được cả tiếng Trung chứ không chỉ tiếng Anh. Vế sau thường có も hoặc まで.

So sánh với だけでなく

ばかりでなく và だけでなく nghĩa gần như giống nhau, nhưng ばかりでなく trang trọng và mang tính văn viết hơn một chút. Cả hai theo sau bằng phần bổ sung tích cực. Câu phủ định cũng có thể: 値段ばかりでなく質もよくない.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は英語(えいご)ばかりでなく、中国語(ちゅうごくご)も話(はな)せます。

    Kare wa eigo bakari de naku, chūgokugo mo hanasemasu.

    Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Trung.

  • この店(みせ)は料理(りょうり)ばかりでなく、店員(てんいん)の態度(たいど)もいい。

    Kono mise wa ryōri bakari de naku, tenin no taido mo ii.

    Nhà hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà nhân viên cũng lịch sự.

  • 彼女(かのじょ)は歌(うた)が上手(じょうず)なばかりでなく、踊(おど)りも上手(じょうず)だ。

    Kanojo wa uta ga jōzu na bakari de naku, odori mo jōzu da.

    Cô ấy không chỉ hát hay mà còn múa giỏi.

Lỗi thường gặp

  • Tính từ な cần な: 上手なばかりでなく. Danh từ gắn trực tiếp.
  • Đừng quên も (hoặc まで) ở vế sau; cặp này mới tạo nghĩa “còn”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng