JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

とおりに (toori ni)

とおりに — “đúng như ~ / theo cách ~”

Tóm lại · Động từ thể từ điển / thể た, hoặc danh từ の + とおりに nghĩa là “đúng như ~, theo cùng cách như ~.” Hành động làm theo chính xác điều ai đó đã nói, đã dạy hoặc đã viết. Dùng với những từ chỉ hướng dẫn và mẫu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形/た形 + とおりに thể từ điển / thể た + とおりに (言うとおりに, 教えてくれたとおりに)
  • 名詞 + の + とおりに danh từ + の + とおりに (説明書のとおりに)

Ý nghĩa và cách nối

とおり nghĩa là “cách, kiểu.” Động từ hoặc danh từ đứng trước là mẫu, còn hành động phía sau khớp với mẫu đó. 私が言うとおりに書いてください. Với danh từ dùng の: 説明書のとおりに.

Thì

Thể từ điển dùng cho việc xảy ra cùng lúc hoặc trong tương lai (言うとおりに). Thể た dùng khi mẫu đã được đưa ra rồi (教えてくれたとおりに).

Cách đọc và viết

Như một từ gần với danh từ, nó thường được viết bằng hiragana: とおり. Chữ Hán 通り cũng đúng. Lưu ý cùng từ này có thể đọc là どおり sau danh từ không có の: 説明書どおりに.

Ví dụ

  • 私(わたし)が言(い)うとおりに書(か)いてください。

    Watashi ga iu tōri ni kaite kudasai.

    Hãy viết đúng như tôi nói.

  • 説明書(せつめいしょ)のとおりに組(く)み立(た)てたのに、動(うご)かない。

    Setsumeisho no tōri ni kumitateta noni, ugokanai.

    Tôi đã lắp ráp đúng theo sách hướng dẫn mà nó vẫn không chạy.

  • 先生(せんせい)が教(おし)えてくれたとおりに、料理(りょうり)を作(つく)った。

    Sensei ga oshiete kureta tōri ni, ryōri o tsukutta.

    Tôi đã nấu ăn đúng như cách thầy cô đã dạy.

Lỗi thường gặp

  • Với danh từ, hoặc dùng の + とおり, hoặc gắn どおり trực tiếp: 説明書のとおり / 説明書どおり. Không nói 説明書とおり.
  • Đừng nhầm với 通り (con đường).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng