JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

代(か)わりに (kawari ni)

~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~

Tóm lại · Có hai cách dùng: làm hoặc dùng một thứ khác thay cho thứ ban đầu, và đáp lại một việc giúp đỡ hay lợi ích. Danh từ dùng の; động từ và tính từ dùng thể thông thường.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • Nの+代わりに Danh từ + の + 代わりに
  • V普通形/Aい/Aなだ→な+代わりに Thể thông thường + 代わりに

Nghĩa 1: thay thế

“A のかわりに B” nghĩa là làm hoặc dùng B thay cho A. 父の代わりに会議に出る nghĩa là dự cuộc họp vì cha không thể đi được.

Nghĩa 2: đáp lại hoặc đánh đổi

~してくれた代わりに、~する diễn tả việc đáp lại một sự giúp đỡ. Nó cũng có thể cân bằng điểm tốt với điểm xấu: 安い代わりに、味はよくない (rẻ nhưng vị không ngon).

Ví dụ

  • 父(ちち)の代(か)わりに私(わたし)が会議(かいぎ)に出(で)ます。

    Chichi no kawari ni watashi ga kaigi ni demasu.

    Tôi sẽ dự cuộc họp thay cho cha tôi.

  • エレベーターの代(か)わりに階段(かいだん)を使(つか)った。

    Erebētā no kawari ni kaidan o tsukatta.

    Tôi đã đi cầu thang bộ thay vì thang máy.

  • 手伝(てつだ)ってくれた代(か)わりに、昼食(ちゅうしょく)をごちそうした。

    Tetsudatte kureta kawari ni, chūshoku o gochisō shita.

    Để đáp lại việc họ giúp tôi, tôi đã mời họ bữa trưa.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ cần の: 父の代わりに, không phải 父代わりに.
  • Phân biệt hai nghĩa qua ngữ cảnh: thay thế hay đáp lại.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng