代(か)わりに (kawari ni)
~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
Mẫu câu
-
Nの+代わりにDanh từ + の + 代わりに -
V普通形/Aい/Aなだ→な+代わりにThể thông thường + 代わりに
Nghĩa 1: thay thế
“A のかわりに B” nghĩa là làm hoặc dùng B thay cho A. 父の代わりに会議に出る nghĩa là dự cuộc họp vì cha không thể đi được.
Nghĩa 2: đáp lại hoặc đánh đổi
~してくれた代わりに、~する diễn tả việc đáp lại một sự giúp đỡ. Nó cũng có thể cân bằng điểm tốt với điểm xấu: 安い代わりに、味はよくない (rẻ nhưng vị không ngon).
Ví dụ
-
父(ちち)の代(か)わりに私(わたし)が会議(かいぎ)に出(で)ます。
Chichi no kawari ni watashi ga kaigi ni demasu.
Tôi sẽ dự cuộc họp thay cho cha tôi.
-
エレベーターの代(か)わりに階段(かいだん)を使(つか)った。
Erebētā no kawari ni kaidan o tsukatta.
Tôi đã đi cầu thang bộ thay vì thang máy.
-
手伝(てつだ)ってくれた代(か)わりに、昼食(ちゅうしょく)をごちそうした。
Tetsudatte kureta kawari ni, chūshoku o gochisō shita.
Để đáp lại việc họ giúp tôi, tôi đã mời họ bữa trưa.
Lỗi thường gặp
- Danh từ cần の: 父の代わりに, không phải 父代わりに.
- Phân biệt hai nghĩa qua ngữ cảnh: thay thế hay đáp lại.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.