一方(いっぽう)だ (ippou da)
~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
Mẫu câu
-
V辞書形+一方だThể từ điển + 一方だ
Ý nghĩa và cách kết nối
一方 nghĩa là một hướng. ~一方だ nói rằng không có gì khác thay đổi và tình hình chỉ đi theo hướng đó. Nó gắn với các động từ chỉ thay đổi như 上がる, 増える, 減る, 悪くなる, 広がる.
Khi nào dùng
Phù hợp với mô tả trong văn viết hoặc trang trọng về giá cả, dân số, bệnh tật hay khối lượng công việc. Nó gần với ~ばかりだ. Đừng nhầm với その一方で (mặt khác), một cách dùng khác của 一方.
Ví dụ
-
物価(ぶっか)は上(あ)がる一方(いっぽう)だ。
Bukka wa agaru ippō da.
Giá cả cứ tăng mãi.
-
都会(とかい)の人口(じんこう)は増(ふ)える一方(いっぽう)だ。
Tokai no jinkō wa fueru ippō da.
Dân số thành phố cứ tăng mãi.
-
祖母(そぼ)の病気(びょうき)は悪(わる)くなる一方(いっぽう)だ。
Sobo no byōki wa waruku naru ippō da.
Bệnh của bà tôi cứ nặng thêm mãi.
Lỗi thường gặp
- Dùng với động từ chỉ thay đổi. 食べる一方だ lạ vì ăn không phải là sự thay đổi.
- Nó khác với 一方で, dùng để đối lập hai mặt.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.