じゃない (janai)
~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
Mẫu câu
-
普通形(名詞・な形容詞は語幹)+じゃない↗Thể thông thường (gốc cho danh từ/tính từ な) + じゃない với giọng lên
Ý nghĩa
Hình thức giống phủ định thông thường ~ではない, nhưng ngữ điệu khác. Với giọng lên, nó hoạt động như ~じゃないか: thu hút sự chú ý của người nghe, thể hiện ngạc nhiên hoặc tìm sự đồng tình.
Khi nào dùng
Trong nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc gia đình. あれ、~じゃない diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra ai đó, còn すごいじゃない diễn tả sự thán phục. Tránh dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc văn viết.
Ví dụ
-
あれ、田中(たなか)さんじゃない。
Are, Tanaka-san ja nai.
Ơ, chẳng phải anh Tanaka sao!
-
あれ、雨(あめ)が降(ふ)ってきたじゃない。
Are, ame ga futte kita ja nai.
Ơ, trời mưa rồi kìa!
-
すごいじゃない、一人(ひとり)で全部(ぜんぶ)できたの。
Sugoi ja nai, hitori de zenbu dekita no.
Giỏi quá—bạn làm hết một mình luôn à!
Lỗi thường gặp
- Với giọng xuống, nó là phủ định thông thường. すごいじゃない với giọng xuống nghĩa là “không giỏi”.
- Nó có thể nghe thô lỗ với người trên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.