一体(いったい) (ittai)
一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
Mẫu câu
-
一体+疑問詞(何・誰・どう など)一体 + từ để hỏi
Ý nghĩa và cách dùng
Nó thêm cảm giác mạnh “tôi muốn biết” hoặc “tôi không hiểu nổi” vào một câu hỏi bình thường. Nó đi với từ để hỏi: 一体何が起きたのか, 一体どうして.
Lưu ý
Vì mang cảm xúc mạnh, nó có thể quá dồn dập cho những câu hỏi lịch sự với cấp trên. 一体全体 còn mạnh hơn. Nó cũng tồn tại như một danh từ nghĩa là “cả cơ thể”, nhưng ở đây nó làm mạnh câu hỏi.
Ví dụ
-
一体(いったい)何(なに)が起(お)きたのですか。
Ittai nani ga okita no desu ka.
Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy?
-
こんな時間(じかん)に、一体(いったい)誰(だれ)が来(き)たのだろう。
Konna jikan ni, ittai dare ga kita no darō.
Giờ này rồi, rốt cuộc là ai đã đến nhỉ?
-
あなたは一体(いったい)何(なに)が言(い)いたいのですか。
Anata wa ittai nani ga iitai no desu ka.
Rốt cuộc bạn muốn nói gì vậy?
Lỗi thường gặp
- Thường cần từ để hỏi. 一体行きますか không tự nhiên.
- Nó mang cảm xúc mạnh, nên hãy cẩn thận khi nói với cấp trên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.