ことは~が (koto wa~ga)
~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
Mẫu câu
-
V辞書形/Aい・Aな/Nである+ことは+同じ語+がLặp lại cùng một từ: X ことは X が
Hình thức
Lặp lại cùng một động từ: 読めることは読めるが. Với tính từ い: おいしいことはおいしいが. Với tính từ な và danh từ: 好きなことは好きだが.
Ý nghĩa và cách dùng
Vế đầu thừa nhận một sự thật; không phải để nhấn mạnh. Vế sau thêm ý “nhưng chưa hoàn hảo” hoặc “có vấn đề”. Tự nhiên khi bạn muốn chấp nhận điểm thứ nhất nhưng vẫn nêu sự dè dặt.
Ví dụ
-
漢字(かんじ)は読(よ)めることは読(よ)めるが、書(か)けない。
Kanji wa yomeru koto wa yomeru ga, kakenai.
Chữ Hán thì tôi đọc được, nhưng không viết được.
-
この料理(りょうり)、おいしいことはおいしいが、少(すこ)し高(たか)い。
Kono ryōri, oishii koto wa oishii ga, sukoshi takai.
Món này ngon thì đúng là ngon, nhưng hơi đắt một chút.
-
泳(およ)げることは泳(およ)げるが、あまり得意(とくい)ではない。
Oyogeru koto wa oyogeru ga, amari tokui de wa nai.
Bơi thì tôi bơi được, đúng vậy, nhưng không giỏi lắm.
Lỗi thường gặp
- Dùng cùng một từ ở trước và sau; từ khác nhau sẽ phá vỡ mẫu câu.
- Vế sau phải là sự tương phản, không phải thêm ý cùng chiều.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.