JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ことは~が (koto wa~ga)

~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~

Tóm lại · Lặp lại cùng một từ để nói “tôi thừa nhận điều đó, nhưng có điểm hạn chế”. Vế đầu nhượng bộ một sự thật, vế sau đưa ra sự tương phản.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V辞書形/Aい・Aな/Nである+ことは+同じ語+が Lặp lại cùng một từ: X ことは X が

Hình thức

Lặp lại cùng một động từ: 読めることは読めるが. Với tính từ い: おいしいことはおいしいが. Với tính từ な và danh từ: 好きなことは好きだが.

Ý nghĩa và cách dùng

Vế đầu thừa nhận một sự thật; không phải để nhấn mạnh. Vế sau thêm ý “nhưng chưa hoàn hảo” hoặc “có vấn đề”. Tự nhiên khi bạn muốn chấp nhận điểm thứ nhất nhưng vẫn nêu sự dè dặt.

Ví dụ

  • 漢字(かんじ)は読(よ)めることは読(よ)めるが、書(か)けない。

    Kanji wa yomeru koto wa yomeru ga, kakenai.

    Chữ Hán thì tôi đọc được, nhưng không viết được.

  • この料理(りょうり)、おいしいことはおいしいが、少(すこ)し高(たか)い。

    Kono ryōri, oishii koto wa oishii ga, sukoshi takai.

    Món này ngon thì đúng là ngon, nhưng hơi đắt một chút.

  • 泳(およ)げることは泳(およ)げるが、あまり得意(とくい)ではない。

    Oyogeru koto wa oyogeru ga, amari tokui de wa nai.

    Bơi thì tôi bơi được, đúng vậy, nhưng không giỏi lắm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cùng một từ ở trước và sau; từ khác nhau sẽ phá vỡ mẫu câu.
  • Vế sau phải là sự tương phản, không phải thêm ý cùng chiều.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng