か何(なに)か (ka nani ka)
~か何か — ~ hay gì đó
Mẫu câu
-
N/V普通形+か何かDanh từ / thể thông thường + か何か
Ý nghĩa
“A か何か” nghĩa là A hoặc thứ gì đó tương tự. Dùng khi chưa quyết định chính xác thứ gì, hoặc để lịch sự và mơ hồ. Có thể theo sau bằng mô tả dài hơn, như ペンか何か、書く物.
Các dạng liên quan
Gần với とか, など và でも. お茶でも飲みませんか là lời mời; お茶か何か飲みますか đưa trà làm ví dụ về đồ uống. 何か thông thường mang nghĩa chung, còn Aか何か lấy A làm ví dụ.
Ví dụ
-
お茶(ちゃ)か何(なに)か飲(の)みますか。
Ocha ka nani ka nomimasu ka.
Bạn uống trà hay gì đó không?
-
のどが渇(かわ)いたから、ジュースか何(なに)か買(か)ってこよう。
Nodo ga kawaita kara, jūsu ka nani ka katte koyō.
Tôi khát nên để tôi đi mua nước ép hay gì đó.
-
ペンか何(なに)か、書(か)く物(もの)を貸(か)してください。
Pen ka nani ka, kaku mono o kashite kudasai.
Xin cho tôi mượn bút hay thứ gì để viết.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ か: 'お茶何か' là sai.
- Bạn không cần liệt kê nhiều lựa chọn; một ví dụ là đủ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.