JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

か何(なに)か (ka nani ka)

~か何か — ~ hay gì đó

Tóm lại · Thêm sau danh từ hoặc động từ để nêu ví dụ một cách đại khái, như “cái gì đó tương tự”. Nó làm mềm lựa chọn và nghe nhẹ nhàng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • N/V普通形+か何か Danh từ / thể thông thường + か何か

Ý nghĩa

“A か何か” nghĩa là A hoặc thứ gì đó tương tự. Dùng khi chưa quyết định chính xác thứ gì, hoặc để lịch sự và mơ hồ. Có thể theo sau bằng mô tả dài hơn, như ペンか何か、書く物.

Các dạng liên quan

Gần với とか, など và でも. お茶でも飲みませんか là lời mời; お茶か何か飲みますか đưa trà làm ví dụ về đồ uống. 何か thông thường mang nghĩa chung, còn Aか何か lấy A làm ví dụ.

Ví dụ

  • お茶(ちゃ)か何(なに)か飲(の)みますか。

    Ocha ka nani ka nomimasu ka.

    Bạn uống trà hay gì đó không?

  • のどが渇(かわ)いたから、ジュースか何(なに)か買(か)ってこよう。

    Nodo ga kawaita kara, jūsu ka nani ka katte koyō.

    Tôi khát nên để tôi đi mua nước ép hay gì đó.

  • ペンか何(なに)か、書(か)く物(もの)を貸(か)してください。

    Pen ka nani ka, kaku mono o kashite kudasai.

    Xin cho tôi mượn bút hay thứ gì để viết.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ か: 'お茶何か' là sai.
  • Bạn không cần liệt kê nhiều lựa chọn; một ví dụ là đủ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng