JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

ふりをする (furi o suru)

~ふりをする — giả vờ ~

Tóm lại · Nghĩa là hành động như thể điều gì đó là thật trong khi không phải. Theo sau thể thông thường của động từ, danh từ + の, hoặc tính từ (tính từ な dùng な).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • V普通形/Nの/Aい/Aな+ふりをする Thể thông thường, N+の, tính từ い, tính từ な+な + ふりをする

Ý nghĩa

ふり nghĩa là vẻ bề ngoài hoặc sự giả bộ. ふりをする là cố ý diễn vẻ đó. Dạng phủ định và ~ている rất thường gặp: 知らないふり (giả vờ không biết), 寝ているふり (giả vờ đang ngủ).

Lưu ý

Nó luôn gợi ý có chủ ý. Để nói điều gì đó chỉ trông như vậy, hãy dùng ~ようだ hoặc ~みたいだ. Người giả vờ có thể là bạn hoặc người khác.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は知(し)らないふりをした。

    Kare wa shiranai furi o shita.

    Anh ấy giả vờ không biết.

  • 眠(ねむ)くなかったが、寝(ね)ているふりをした。

    Nemukunakatta ga, nete iru furi o shita.

    Tôi không buồn ngủ nhưng đã giả vờ đang ngủ.

  • 話(はなし)が聞(き)こえたのに、聞(き)こえないふりをした。

    Hanashi ga kikoeta noni, kikoenai furi o shita.

    Dù nghe thấy câu chuyện, tôi vẫn giả vờ không nghe thấy.

Lỗi thường gặp

  • 知らないふり (giả bộ) không giống 知らないようだ (có vẻ anh ấy không biết). Cái đầu là cố ý.
  • Thêm の sau danh từ: 病気のふり, không phải 病気ふり.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng