だけど (dakedo)
だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
Mẫu câu
-
A。 だけど、B。A. だけど、B. (A. Nhưng B.) -
だけど/だけれども/ですけどだけれども cẩn trọng hơn một chút; ですけど là lịch sự
だけど ở đầu câu
Nó đứng một mình ở đầu câu và nghĩa là điều theo sau đi ngược với kỳ vọng của câu trước: 行きたい。だけど、お金がない。 Người nói thường thể hiện sự miễn cưỡng, tiếc nuối hoặc giới hạn.
Các mức độ trang trọng
だけど thân mật. Trong lời nói lịch sự hơn, dùng でも hoặc ですが; trong văn viết trang trọng, dùng しかし. Đừng nhầm với だけ + ど: đây là liên từ nằm giữa hai câu.
Ví dụ
-
行(い)きたい。だけど、お金(かね)がない。
Ikitai. Dakedo, okane ga nai.
Tôi muốn đi. Nhưng tôi không có tiền.
-
この料理(りょうり)はおいしい。だけど、少(すこ)し辛(から)すぎる。
Kono ryōri wa oishii. Dakedo, sukoshi karasugiru.
Món này ngon. Nhưng hơi cay quá.
-
手伝(てつだ)いたい。だけど、今日(きょう)は時間(じかん)がないんだ。
Tetsudaitai. Dakedo, kyō wa jikan ga nai n da.
Tôi muốn giúp. Nhưng hôm nay tôi không có thời gian.
Lỗi thường gặp
- Nó thân mật. Trong bài luận và lời nói trang trọng, dùng しかし hoặc ですが.
- Đừng nhầm với trợ từ けど trong một câu. Ở đây, nó mở đầu một câu mới.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.