っけ (kke)
~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
Mẫu câu
-
普通形(名詞・Aな+だ)+っけThể thông thường (+ だ) + っけ
Ý nghĩa
何時からだっけ và 何だっけ cho thấy bạn lẽ ra phải biết câu trả lời nhưng đã quên và đang cố nhớ. Có thể là lời lẩm bẩm hoặc câu hỏi cho ai đó. ~たっけ hỏi về một ký ức trong quá khứ.
Khi nào dùng
Trong nói chuyện thân mật với bạn bè và gia đình. Với cấp trên hãy chuyển sang dạng lịch sự như ~でしたか. ~だったっけ dùng để kiểm tra một sự việc trong quá khứ.
Ví dụ
-
明日(あした)の会議(かいぎ)は何時(なんじ)からだっけ。
Ashita no kaigi wa nanji kara dakke.
Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ nhỉ?
-
あれ、この漢字(かんじ)の読(よ)み方(かた)は何(なん)だっけ。
Are, kono kanji no yomikata wa nan dakke.
Ơ, cách đọc của chữ Hán này là gì nhỉ?
-
君(きみ)の誕生日(たんじょうび)は来週(らいしゅう)だったっけ。
Kimi no tanjōbi wa raishū datta kke.
Sinh nhật của cậu là tuần sau, đúng không nhỉ?
Lỗi thường gặp
- Nó có thể nói về kế hoạch tương lai, nhưng chỉ khi bạn đã quên hoặc không chắc. Không dùng cho điều bạn mới biết lần đầu.
- Nó thân mật, nên tránh dùng với cấp trên và trong văn viết.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.