も~ば~も (mo~ba~mo)
A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Mẫu câu
-
Nも+V/A条件形ば+NもN も + thể ば + N も -
Nもあれば、NもあるN も あれば、N も ある
Ý nghĩa và hình thức
Vế đầu là も + thể ば, vế sau là も + vị ngữ. Nó liệt kê các mục cùng loại, như パンもあれば飲み物もある, hoặc các mục đối lập, như いい日もあれば悪い日もある.
So với các dạng tương tự
Thêm ば vào も~も thông thường sẽ cho cảm giác mềm hơn, mang tính miêu tả. Nó giống AだしBも, nhưng も~ば~も liệt kê những thứ trong cùng một phạm trù.
Ví dụ
-
彼(かれ)は頭(あたま)もよければ、性格(せいかく)もいい。
Kare wa atama mo yokereba, seikaku mo ii.
Anh ấy vừa thông minh, tính cách lại tốt.
-
この店(みせ)には、パンもあれば飲(の)み物(もの)もある。
Kono mise ni wa, pan mo areba nomimono mo aru.
Cửa hàng này có cả bánh mì lẫn đồ uống.
-
人生(じんせい)には、いい日(ひ)もあれば悪(わる)い日(ひ)もある。
Jinsei ni wa, ii hi mo areba warui hi mo aru.
Trong cuộc sống có cả những ngày tốt lẫn những ngày xấu.
Lỗi thường gặp
- Đừng bỏ bất kỳ も nào: パンあれば飲み物もある nghe không tự nhiên.
- Chú ý thể ば: tính từ い là よければ, động từ là あれば.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- むしろ むしろ — thà là, nếu có thì là
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.