JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

結局(けっきょく) (kekkyoku)

結局 — rốt cuộc, cuối cùng

Tóm lại · Trạng từ nghĩa là sau nhiều biến chuyển hoặc do dự, mọi việc kết thúc theo một cách nào đó. Đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ. Kết quả thường không phải điều mong đợi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 結局+V過去形/否定 結局 + động từ quá khứ hoặc phủ định

Ý nghĩa

結局 nêu kết luận đã định sau nhiều suy nghĩ hoặc nhiều sự việc. Hầu hết ở thì quá khứ, theo các mẫu như いろいろ~が、結局~ và ~たが、結局~.

So sánh với các từ tương tự

最後に là cuối cùng trong một trình tự; ついに là khi điều được chờ đợi lâu cuối cùng xảy ra. 結局 có thể mô tả kết quả khác với hy vọng hay kế hoạch. 結局のところ nghĩa là “tóm lại”.

Ví dụ

  • いろいろ考(かんが)えたが、結局(けっきょく)行(い)かないことにした。

    Iroiro kangaeta ga, kekkyoku ikanai koto ni shita.

    Tôi đã nghĩ nhiều, nhưng cuối cùng quyết định không đi.

  • 迷(まよ)ったが、結局(けっきょく)赤(あか)いかばんを選(えら)んだ。

    Mayotta ga, kekkyoku akai kaban o eranda.

    Tôi đã phân vân, nhưng rốt cuộc chọn chiếc túi màu đỏ.

  • 一日(いちにち)中(じゅう)探(さが)したが、結局(けっきょく)鍵(かぎ)は見(み)つからなかった。

    Ichinichijū sagashita ga, kekkyoku kagi wa mitsukaranakatta.

    Tôi tìm cả ngày, nhưng rốt cuộc không tìm thấy chìa khóa.

Lỗi thường gặp

  • Nó gượng gạo với kế hoạch tương lai: 結局明日行く không tự nhiên. Dùng sau khi kết quả đã định.
  • ついに dùng cho kết quả được mong đợi; 結局 có thể trung tính hoặc gây thất vọng.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng