JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mẫu câu

むしろ (mushiro)

むしろ — thà là, nếu có thì là

Tóm lại · Phó từ so sánh hai điều và nói “nếu phải chọn thì là điều sau”. Cũng dùng khi thực tế trái ngược với điều được mong đợi hoặc thường tin.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • AというよりむしろB A というより むしろ B
  • AどころかむしろB/AよりむしろB A どころか むしろ B

Ý nghĩa

彼は学者というよりむしろ芸術家だ nghĩa là có thể gọi anh ấy là học giả, nhưng anh ấy giống nghệ sĩ hơn. 面倒どころか、むしろ楽しい nêu điều trái ngược (vui) với điều được mong đợi (phiền phức).

Ghi chú

Đây là cách nói nhẹ nhàng hơn của “B tốt hơn A”, thể hiện nhận định của người nói rằng B phù hợp hơn A. Cũng có dạng như AくらいならむしろB. A và B liên quan đến cùng một chủ đề với nội dung đối lập.

Ví dụ

  • 彼(かれ)は学者(がくしゃ)というより、むしろ芸術家(げいじゅつか)だ。

    Kare wa gakusha to iu yori, mushiro geijutsuka da.

    Anh ấy không hẳn là học giả mà đúng hơn là một nghệ sĩ.

  • 掃除(そうじ)は面倒(めんどう)どころか、むしろ楽(たの)しい。

    Sōji wa mendō dokoro ka, mushiro tanoshii.

    Dọn dẹp không hề phiền phức; thậm chí còn vui nữa.

  • 安(やす)い物(もの)を買(か)うより、むしろ長(なが)く使(つか)える物(もの)を選(えら)びたい。

    Yasui mono o kau yori, mushiro nagaku tsukaeru mono o erabitai.

    Thay vì mua đồ rẻ, tôi thà chọn những thứ dùng được lâu.

Lỗi thường gặp

  • Nghe lạ nếu không có thứ để so sánh; hãy đặt phần so sánh lên trước.
  • むしろ không có nghĩa là “hơn nữa”. Nó không phải từ làm tăng mức độ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng