むしろ (mushiro)
むしろ — thà là, nếu có thì là
Mẫu câu
-
AというよりむしろBA というより むしろ B -
AどころかむしろB/AよりむしろBA どころか むしろ B
Ý nghĩa
彼は学者というよりむしろ芸術家だ nghĩa là có thể gọi anh ấy là học giả, nhưng anh ấy giống nghệ sĩ hơn. 面倒どころか、むしろ楽しい nêu điều trái ngược (vui) với điều được mong đợi (phiền phức).
Ghi chú
Đây là cách nói nhẹ nhàng hơn của “B tốt hơn A”, thể hiện nhận định của người nói rằng B phù hợp hơn A. Cũng có dạng như AくらいならむしろB. A và B liên quan đến cùng một chủ đề với nội dung đối lập.
Ví dụ
-
彼(かれ)は学者(がくしゃ)というより、むしろ芸術家(げいじゅつか)だ。
Kare wa gakusha to iu yori, mushiro geijutsuka da.
Anh ấy không hẳn là học giả mà đúng hơn là một nghệ sĩ.
-
掃除(そうじ)は面倒(めんどう)どころか、むしろ楽(たの)しい。
Sōji wa mendō dokoro ka, mushiro tanoshii.
Dọn dẹp không hề phiền phức; thậm chí còn vui nữa.
-
安(やす)い物(もの)を買(か)うより、むしろ長(なが)く使(つか)える物(もの)を選(えら)びたい。
Yasui mono o kau yori, mushiro nagaku tsukaeru mono o erabitai.
Thay vì mua đồ rẻ, tôi thà chọn những thứ dùng được lâu.
Lỗi thường gặp
- Nghe lạ nếu không có thứ để so sánh; hãy đặt phần so sánh lên trước.
- むしろ không có nghĩa là “hơn nữa”. Nó không phải từ làm tăng mức độ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
- ばかりでなく ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけでなく ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~
- だけど だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật)
- ふりをする ~ふりをする — giả vờ ~
- 一方(いっぽう)だ ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng
- 一体(いったい) 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi)
- じゃない ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận)
- か何(なに)か ~か何か — ~ hay gì đó
- 代(か)わりに ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~
- 結局(けっきょく) 結局 — rốt cuộc, cuối cùng
- きり ~きり — chỉ ~; kể từ ~
- っけ ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại)
- ことになっている ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~
- ことは~が ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~
- くせに ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc)
- も~ば~も A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.