JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Lý do & nguyên nhân

ことから (koto kara)

~ことから — từ việc ~

Tóm lại · Nêu một sự thật làm cơ sở hoặc nguồn gốc dẫn đến một nhận định, một cái tên hay một kết quả. Đặt こと sau thể thường rồi thêm から. Khá trang trọng.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形(Nな・Aなだ→な)+ことから Thể thường + ことから

Ý nghĩa và cách nối

Một sự việc dẫn đến kết luận hoặc nhận định: 窓が開いていたことから、泥棒が入ったと分かった. Danh từ và tính từ な thêm な; tính từ い và động từ dùng thể thường rồi thêm こと.

Khi nào dùng

Thường dùng cho nguồn gốc của tên gọi, suy luận trong vụ án, và trong tin tức. Dùng cho sự thật khách quan, không phải lý do cảm xúc cá nhân. Trang trọng hơn ので hay から.

Ví dụ

  • この町(まち)は水(みず)がきれいなことから、有名(ゆうめい)になった。

    Kono machi wa mizu ga kirei na koto kara, yūmei ni natta.

    Thị trấn này trở nên nổi tiếng vì nước ở đây trong sạch.

  • 窓(まど)が開(あ)いていたことから、泥棒(どろぼう)が入(はい)ったと分(わ)かった。

    Mado ga aite ita koto kara, dorobō ga haitta to wakatta.

    Từ việc cửa sổ đang mở, chúng tôi biết rằng có kẻ trộm đã đột nhập.

  • 顔(かお)がよく似(に)ていることから、二人(ふたり)は姉妹(しまい)だと思(おも)われた。

    Kao ga yoku nite iru koto kara, futari wa shimai da to omowareta.

    Vì khuôn mặt giống nhau quá, hai người được cho là chị em.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ こと. Mẫu này dùng cho sự thật làm lý do.
  • Nghe lạ khi nói về cảm xúc hay ý chí của người nói: 悲しいことから泣いた nghe không tự nhiên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng