には (ni wa)
~には — để ~
Mẫu câu
-
動詞辞書形+にはthể từ điển của động từ + には + điều kiện cần thiết (合格するには)
Ý nghĩa và cách dùng
Đó là ためには bỏ ため: dấu hiệu mục đích cộng với は chỉ chủ đề. Như trong 試験に合格するには、毎日の勉強が必要だ, nó nêu điều kiện hoặc phương pháp để đạt mục tiêu. Vế sau thường có 必要だ, 大切だ, 〜といい hoặc かかる.
So với ために
Sau ために là một hành động có chủ ý (合格するために、勉強する). Sau には là lời giải thích về điều kiện hoặc phương pháp cần thiết. Đừng đặt câu thể hiện ý chí như 勉強しよう sau には. Dùng được trong cả văn viết lẫn văn nói.
Ví dụ
-
試験(しけん)に合格(ごうかく)するには、毎日(まいにち)の勉強(べんきょう)が必要(ひつよう)だ。
Shiken ni gōkaku suru ni wa, mainichi no benkyō ga hitsuyō da.
Để đỗ kỳ thi, việc học mỗi ngày là cần thiết.
Mục tiêu là đỗ; vế sau nói điều gì cần thiết.
-
元気(げんき)に暮(く)らすには、よく眠(ねむ)ることが大切(たいせつ)だ。
Genki ni kurasu ni wa, yoku nemuru koto ga taisetsu da.
Để sống khỏe mạnh, ngủ đủ giấc là quan trọng.
Theo sau là 大切だ.
-
この魚(さかな)をおいしく焼(や)くには、強(つよ)い火(ひ)が必要(ひつよう)だ。
Kono sakana o oishiku yaku ni wa, tsuyoi hi ga hitsuyō da.
Để nướng con cá này ngon, cần lửa mạnh.
Mục tiêu và phương pháp.
Lỗi thường gặp
- Động từ đứng trước luôn là thể từ điển: × 合格したには, ○ 合格するには.
- Không có ý chí hay mệnh lệnh ở sau: × 合格するには、勉強しよう. Hãy kết thúc bằng 必要だ, 大切だ và những từ tương tự.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.