おかげで (okage de)
~おかげで — nhờ có ~
Mẫu câu
-
名詞+の+おかげでdanh từ + のおかげで (先生のおかげで) -
普通形+おかげでdạng thường + おかげで (手伝ってくれたおかげで)
Ý nghĩa và cách nối
Như trong 先生のおかげで合格できた, mẫu này nêu lý do của một kết quả tốt đồng thời bày tỏ lòng biết ơn một người hay một hoàn cảnh. Danh từ đi với の, động từ và tính từ dùng dạng thường (tính từ đuôi な dùng な, danh từ ở quá khứ dùng だった).
So sánh với せいで
Với nguyên nhân của kết quả xấu, dùng せいで. おかげで về cơ bản dành cho kết quả tốt. Có thể dùng mỉa mai cho kết quả xấu (あなたのおかげで遅れた), nhưng khi đó là trách móc chứ không phải cảm ơn.
Ví dụ
-
先生(せんせい)のおかげで、試験(しけん)に合格(ごうかく)できました。
Sensei no okage de, shiken ni gōkaku dekimashita.
Nhờ có thầy giáo mà em đã đỗ kỳ thi.
Danh từ + の + おかげで.
-
天気(てんき)がよかったおかげで、遠(とお)くの山(やま)まで見(み)えた。
Tenki ga yokatta okage de, tōku no yama made mieta.
Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi nhìn thấy được cả những ngọn núi ở xa.
Dạng quá khứ thường + おかげで.
-
みんなが手伝(てつだ)ってくれたおかげで、引(ひ)っ越(こ)しが早(はや)く終(お)わった。
Minna ga tetsudatte kureta okage de, hikkoshi ga hayaku owatta.
Nhờ mọi người giúp đỡ mà việc chuyển nhà xong sớm.
Đi cặp rất tự nhiên với 〜てくれた.
Lỗi thường gặp
- Đừng quên の khi đi với danh từ: × 先生おかげで, ○ 先生のおかげで.
- Với kết quả xấu hãy dùng せいで. Dùng おかげで cho kết quả xấu nghe như mỉa mai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.