JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Lý do & nguyên nhân

おかげで (okage de)

~おかげで — nhờ có ~

Tóm lại · Nêu nguyên nhân của một kết quả tốt, kèm cảm giác biết ơn: “nhờ có ~”. Đứng sau danh từ + の hoặc một mệnh đề ở dạng thường. Kết quả là điều thuận lợi đã xảy ra rồi.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+の+おかげで danh từ + のおかげで (先生のおかげで)
  • 普通形+おかげで dạng thường + おかげで (手伝ってくれたおかげで)

Ý nghĩa và cách nối

Như trong 先生のおかげで合格できた, mẫu này nêu lý do của một kết quả tốt đồng thời bày tỏ lòng biết ơn một người hay một hoàn cảnh. Danh từ đi với の, động từ và tính từ dùng dạng thường (tính từ đuôi な dùng な, danh từ ở quá khứ dùng だった).

So sánh với せいで

Với nguyên nhân của kết quả xấu, dùng せいで. おかげで về cơ bản dành cho kết quả tốt. Có thể dùng mỉa mai cho kết quả xấu (あなたのおかげで遅れた), nhưng khi đó là trách móc chứ không phải cảm ơn.

Ví dụ

  • 先生(せんせい)のおかげで、試験(しけん)に合格(ごうかく)できました。

    Sensei no okage de, shiken ni gōkaku dekimashita.

    Nhờ có thầy giáo mà em đã đỗ kỳ thi.

    Danh từ + の + おかげで.

  • 天気(てんき)がよかったおかげで、遠(とお)くの山(やま)まで見(み)えた。

    Tenki ga yokatta okage de, tōku no yama made mieta.

    Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi nhìn thấy được cả những ngọn núi ở xa.

    Dạng quá khứ thường + おかげで.

  • みんなが手伝(てつだ)ってくれたおかげで、引(ひ)っ越(こ)しが早(はや)く終(お)わった。

    Minna ga tetsudatte kureta okage de, hikkoshi ga hayaku owatta.

    Nhờ mọi người giúp đỡ mà việc chuyển nhà xong sớm.

    Đi cặp rất tự nhiên với 〜てくれた.

Lỗi thường gặp

  • Đừng quên の khi đi với danh từ: × 先生おかげで, ○ 先生のおかげで.
  • Với kết quả xấu hãy dùng せいで. Dùng おかげで cho kết quả xấu nghe như mỉa mai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng