というのは (to iu nowa)
というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
Mẫu câu
-
〜というのは、〜からだ/〜からです…というのは、…からだ: lý do là … -
名詞 + というのは、〜のことだdanh từ + というのは、…のことだ: X nghĩa là …
Nêu lý do
Sau khi nhắc một sự thật, bạn thêm lý do vì sao nó xảy ra. 遅れたというのは、事故があったからです. Vế sau luôn kết thúc bằng からだ / からです / ためだ. Lý do là điểm chính của câu.
Định nghĩa một từ
Đặt từ ở trước, rồi giải thích bằng ~のことだ. 「締め切り」というのは、物事を終える最後の期限のことだ. Phổ biến trong giải thích và sách giáo khoa.
Ghi chú
Trong văn nói, というのは thường rút gọn thành ってのは hoặc とは. Ở nghĩa lý do, người nói đang giải thích điều cả hai bên đã biết, chứ không nêu một sự thật mới.
Ví dụ
-
遅(おく)れたというのは、事故(じこ)があったからです。
Okureta to iu nowa, jiko ga atta kara desu.
Lý do tôi đến muộn là vì có tai nạn.
-
会(かい)を欠席(けっせき)したというのは、体調(たいちょう)が悪(わる)かったからだ。
Kai o kesseki shita to iu nowa, taichō ga warukatta kara da.
Lý do tôi vắng mặt trong buổi họp là vì tôi không khỏe.
-
「締(し)め切(き)り」というのは、物事(ものごと)を終(お)える最後(さいご)の期限(きげん)のことだ。
Shimekiri to iu nowa, monogoto o oeru saigo no kigen no koto da.
“Hạn chót” nghĩa là thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc.
Lỗi thường gặp
- Ở nghĩa lý do, hãy kết thúc câu bằng からだ / からです. Thiếu nó, nghĩa không rõ.
- Để định nghĩa một từ, dùng ~のことだ hoặc ~という意味だ, không chỉ một danh từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.