ために (tame ni)
ために — “vì ~ / do ~”
Mẫu câu
-
名詞 + の + ために(目的)danh từ + の + ために: vì (健康のために, 家族のために) -
動詞辞書形 + ために(目的)động từ ý chí dạng từ điển + ために: để -
名詞 + の + ために(原因)danh từ + の + ために: do (大雪のために) — kết quả không phải hành động có chủ ý
Nghĩa mục đích
Để nêu mục tiêu, dùng danh từ + の hoặc động từ dạng từ điển: 健康のために, 合格するために. Động từ phải diễn tả việc có thể làm có chủ ý. Cả hai vế có cùng chủ ngữ: 私は〜ために、私は〜.
Nghĩa nguyên nhân
Để nêu nguyên nhân, ために theo sau danh từ + の hoặc mệnh đề dạng thường: 大雪のために、道路が通れなくなった. Kết quả mô tả một sự việc hay trạng thái, không phải ý chí hay lời nhờ. Cách dùng này thường thấy trong văn viết và hơi trang trọng, gần với ので nhưng giọng cứng hơn.
Phân biệt hai nghĩa
Nếu vế sau là việc người nói làm có chủ ý (歩いている, 働いている), ために nghĩa là “để”. Nếu là việc tự xảy ra (通れなくなった, 遅れた), nó nghĩa là “do”.
Ví dụ
-
健康(けんこう)のために、毎日(まいにち)歩(ある)いています。
Kenkō no tame ni, mainichi aruite imasu.
Tôi đi bộ mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Mục đích: đi bộ là hành động có chủ ý.
-
家族(かぞく)のために、遠(とお)い町(まち)で働(はたら)いている。
Kazoku no tame ni, tōi machi de hataraite iru.
Vì gia đình, tôi làm việc ở một thị trấn xa.
-
大雪(おおゆき)のために、道路(どうろ)が通(とお)れなくなった。
Ōyuki no tame ni, dōro ga tōrenaku natta.
Do tuyết rơi dày, con đường không thể đi qua được.
Nguyên nhân: kết quả không phải hành động có chủ ý.
Lỗi thường gặp
- Với mục đích dùng động từ, động từ phải là việc làm có chủ ý và chủ ngữ của hai vế giống nhau. Đừng dùng với 分かる hay 見える.
- Với nguyên nhân, vế sau không được là lời nhờ, mệnh lệnh hay nguyện vọng. Để nêu lý do lịch sự thường ngày, ので hoặc から tự nhiên hơn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 結果(けっか) ~結果 — kết quả của ~
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.