結果(けっか) (kekka)
~結果 — kết quả của ~
Mẫu câu
-
Vた+結果、〜Thể quá khứ + 結果 -
Nの+結果、〜Danh từ + の + 結果
Cách kết nối và ý nghĩa
Dùng thể quá khứ của động từ (話し合った) hoặc danh từ + の (検査の結果). Nghĩa là “như kết quả xảy ra sau đó”. Điều đi sau là sự việc thực tế hoặc quyết định, không phải phỏng đoán hay ý định của người nói.
Khác với 結果として
~結果、~ mở đầu một mệnh đề và nêu dòng nhân quả với giọng khá trang trọng. 結果として đứng độc lập và tóm tắt điều trước đó, giống 結局. Cả hai thường gặp trong tin tức và báo cáo.
Ví dụ
-
よく話(はな)し合(あ)った結果(けっか)、旅行(りょこう)は中止(ちゅうし)になった。
Yoku hanashiatta kekka, ryokō wa chūshi ni natta.
Sau khi bàn bạc kỹ, chuyến du lịch đã bị hủy.
-
毎日(まいにち)練習(れんしゅう)した結果(けっか)、大会(たいかい)で優勝(ゆうしょう)できた。
Mainichi renshū shita kekka, taikai de yūshō dekita.
Nhờ luyện tập mỗi ngày, tôi đã giành chiến thắng trong giải đấu.
-
検査(けんさ)の結果(けっか)、体(からだ)に問題(もんだい)はなかった。
Kensa no kekka, karada ni mondai wa nakatta.
Kết quả kiểm tra cho thấy cơ thể không có vấn đề gì.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể quá khứ: 話し合った結果, không phải 話し合う結果.
- Đừng theo sau bằng ý định như ~たい hay ~よう.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ことから ~ことから — từ việc ~
- なぜなら なぜなら — lý do là vì ~
- には ~には — để ~
- によって / による ~によって/~による — bởi, tùy theo, do
- おかげで ~おかげで — nhờ có ~
- せいで ~せいで — vì ~ (đổ lỗi)
- そのために そのために — vì mục đích đó / vì thế
- ために ために — “vì ~ / do ~”
- てはいけないから ~てはいけないから — “vì không được ~”
- というのは というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …”
- ように ~ように — “để mà ~ / nhằm ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.