JLPT N4 · Thời gian & trình tự
ているところ (teiru tokoro)
~ているところ — “đang ~ dở”
Tóm lại · Thể て + いるところ cho thấy một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Thường đi cùng 今 hoặc ちょうど.
Mẫu câu
-
動詞て形+いるところだĐộng từ thể て + いるところだ (作っているところだ)
Cách dùng
今、晩ご飯を作っているところです nghĩa là bạn đang ngay giữa lúc nấu ăn. Nó cũng đánh dấu thời điểm của một sự việc khác: 宿題をやっているところに友達が来た.
Các mẫu ところ khác
Trước: thể từ điển + ところ (sắp). Ngay sau: thể た + ところ. Trong lúc: ている + ところ.
Ví dụ
-
今(いま)、晩(ばん)ご飯(はん)を作(つく)っているところです。
Ima, ban gohan o tsukutte iru tokoro desu.
Bây giờ tôi đang nấu bữa tối dở.
-
今(いま)、母(はは)に手紙(てがみ)を書(か)いているところです。
Ima, haha ni tegami o kaite iru tokoro desu.
Ngay bây giờ tôi đang viết dở một lá thư cho mẹ.
-
ちょうど宿題(しゅくだい)をやっているところに友達(ともだち)が来(き)た。
Chōdo shukudai o yatte iru tokoro ni tomodachi ga kita.
Bạn tôi đến đúng lúc tôi đang làm dở bài tập.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho thói quen hay trạng thái (× 結婚しているところ).
- Nghĩa là “ngay lúc này đang làm dở”; với thói quen dài hạn, dùng ている thông thường.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.