JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

ているところ (teiru tokoro)

~ているところ — “đang ~ dở”

Tóm lại · Thể て + いるところ cho thấy một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Thường đi cùng 今 hoặc ちょうど.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形+いるところだ Động từ thể て + いるところだ (作っているところだ)

Cách dùng

今、晩ご飯を作っているところです nghĩa là bạn đang ngay giữa lúc nấu ăn. Nó cũng đánh dấu thời điểm của một sự việc khác: 宿題をやっているところに友達が来た.

Các mẫu ところ khác

Trước: thể từ điển + ところ (sắp). Ngay sau: thể た + ところ. Trong lúc: ている + ところ.

Ví dụ

  • 今(いま)、晩(ばん)ご飯(はん)を作(つく)っているところです。

    Ima, ban gohan o tsukutte iru tokoro desu.

    Bây giờ tôi đang nấu bữa tối dở.

  • 今(いま)、母(はは)に手紙(てがみ)を書(か)いているところです。

    Ima, haha ni tegami o kaite iru tokoro desu.

    Ngay bây giờ tôi đang viết dở một lá thư cho mẹ.

  • ちょうど宿題(しゅくだい)をやっているところに友達(ともだち)が来(き)た。

    Chōdo shukudai o yatte iru tokoro ni tomodachi ga kita.

    Bạn tôi đến đúng lúc tôi đang làm dở bài tập.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng cho thói quen hay trạng thái (× 結婚しているところ).
  • Nghĩa là “ngay lúc này đang làm dở”; với thói quen dài hạn, dùng ている thông thường.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng