JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

頃(ころ / ごろ) (koro / goro)

頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”

Tóm lại · 頃 chỉ thời điểm xấp xỉ. Sau thời điểm cụ thể thì đọc là ごろ (三時ごろ), sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện thì đọc là ころ (子どものころ). Nó diễn tả “khoảng ~” hoặc “hồi ~”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 時刻・日付 + ごろ 三時ごろ / 十月ごろ / 昨日ごろ
  • 名詞・動詞の普通形 + ころ 子どものころ / 高校のころ / 若かったころ

Nguồn gốc

Cùng một chữ Hán 頃 được đọc là ごろ (đục hóa) sau một thời điểm và ころ sau một khoảng thời gian. Nó gắn với danh từ bằng の, hoặc gắn với thể thường của động từ hay tính từ (若かったころ).

Khi nào dùng

Dùng 三時ごろ để nói đại khái giờ hẹn gặp, và 子どものころ để nhớ lại quá khứ. ごろ không đi với độ dài thời gian (như 〜時間).

Khác với các từ tương tự

ぐらい/くらい dùng cho số lượng và độ dài thời gian, còn ごろ dùng cho thời điểm (三時ごろ, nhưng 三時間ぐらい). ~のころ thường nói về thói quen hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ

  • 子(こ)どもの頃(ころ)、よくここで遊(あそ)びました。

    Kodomo no koro, yoku koko de asobimashita.

    Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở đây.

  • 高校(こうこう)の頃(ころ)、毎日(まいにち)走(はし)っていた。

    Kōkō no koro, mainichi hashitte ita.

    Hồi cấp ba, ngày nào tôi cũng chạy bộ.

  • 三時(さんじ)頃(ごろ)に駅(えき)で会(あ)いましょう。

    Sanji goro ni eki de aimashō.

    Chúng ta hãy gặp nhau ở ga khoảng ba giờ nhé.

    Sau giờ đồng hồ, 頃 đọc là ごろ.

Lỗi thường gặp

  • Chú ý cách đọc: ごろ sau giờ và ngày tháng, ころ sau một khoảng thời gian.
  • 三時間ごろ là sai. Với độ dài thời gian, hãy nói 三時間ぐらい.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng