JLPT N4 · Thời gian & trình tự
おきに (oki ni)
~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
Tóm lại · Gắn vào số hoặc từ chỉ thời gian, nó cho thấy việc gì đó lặp lại theo khoảng đều đặn: 十分おきに, 一日おきに.
Mẫu câu
-
数量・時間+おきに十分おきに / 四時間おきに / 一日おきに
Ý nghĩa
一日おきに nghĩa đen là “bỏ cách một ngày ở giữa”, tức cách một ngày (hai ngày một lần). Với giờ và phút, 四時間おきに được dùng gần giống “cứ mỗi bốn tiếng”.
Cách dùng
Thường dùng cho lịch trình, hướng dẫn uống thuốc và thói quen tập luyện. Hãy cẩn thận: nó không giống 毎日 (mỗi ngày).
Ví dụ
-
バスは十分(じゅっぷん)おきに来(き)ます。
Basu wa juppun oki ni kimasu.
Xe buýt đến cứ mười phút một chuyến.
-
この薬(くすり)は四時間(よじかん)おきに飲(の)む。
Kono kusuri wa yojikan oki ni nomu.
Thuốc này uống cách bốn tiếng một lần.
-
一日(いちにち)おきにプールで泳(およ)ぐ。
Ichinichi oki ni pūru de oyogu.
Tôi bơi ở hồ bơi cách một ngày một lần.
Lỗi thường gặp
- 一日おき không phải “hằng ngày”; nó nghĩa là cách một ngày.
- Nó có thể hơi khác với ごとに (一日ごとに nghĩa là mỗi một ngày).
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.