JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

おきに (oki ni)

~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”

Tóm lại · Gắn vào số hoặc từ chỉ thời gian, nó cho thấy việc gì đó lặp lại theo khoảng đều đặn: 十分おきに, 一日おきに.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 数量・時間+おきに 十分おきに / 四時間おきに / 一日おきに

Ý nghĩa

一日おきに nghĩa đen là “bỏ cách một ngày ở giữa”, tức cách một ngày (hai ngày một lần). Với giờ và phút, 四時間おきに được dùng gần giống “cứ mỗi bốn tiếng”.

Cách dùng

Thường dùng cho lịch trình, hướng dẫn uống thuốc và thói quen tập luyện. Hãy cẩn thận: nó không giống 毎日 (mỗi ngày).

Ví dụ

  • バスは十分(じゅっぷん)おきに来(き)ます。

    Basu wa juppun oki ni kimasu.

    Xe buýt đến cứ mười phút một chuyến.

  • この薬(くすり)は四時間(よじかん)おきに飲(の)む。

    Kono kusuri wa yojikan oki ni nomu.

    Thuốc này uống cách bốn tiếng một lần.

  • 一日(いちにち)おきにプールで泳(およ)ぐ。

    Ichinichi oki ni pūru de oyogu.

    Tôi bơi ở hồ bơi cách một ngày một lần.

Lỗi thường gặp

  • 一日おき không phải “hằng ngày”; nó nghĩa là cách một ngày.
  • Nó có thể hơi khác với ごとに (一日ごとに nghĩa là mỗi một ngày).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng