JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Thời gian & trình tự

さっき (sakki)

さっき — lúc nãy

Tóm lại · Trạng từ chỉ khoảng thời gian ngắn trước đây, từ vài phút đến vài giờ. Câu thường kết thúc ở thì quá khứ. Với văn phong lịch sự, dùng 先ほど.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • さっき+過去形 さっき + thì quá khứ (さっき電話があった)
  • さっきまで+〜ていた さっきまで + ~ていた (cho đến lúc nãy)

Ý nghĩa

さっき chỉ thời điểm ngay trước bây giờ. Khác với 昨日 hay 先週, nó không phải mốc cố định mà là cảm giác “vừa mới đây”.

Cách dùng

Thường dùng trong câu ở thì quá khứ. さっきまで cho thấy một trạng thái kéo dài đến lúc nãy và bây giờ đã khác. Trong tình huống lịch sự hoặc công việc, dùng 先ほど.

Ví dụ

  • さっき田中(たなか)さんから電話(でんわ)がありました。

    Sakki Tanaka-san kara denwa ga arimashita.

    Lúc nãy có điện thoại của anh Tanaka.

  • さっき食(た)べたばかりなのに、もうお腹(なか)がすいた。

    Sakki tabeta bakari na noni, mō onaka ga suita.

    Mặc dù vừa ăn xong lúc nãy mà tôi đã đói bụng rồi.

  • さっきまで晴(は)れていたのに、急(きゅう)に雨(あめ)が降(ふ)ってきた。

    Sakki made harete ita noni, kyū ni ame ga futte kita.

    Lúc nãy trời còn nắng, vậy mà bỗng nhiên mưa rơi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho tương lai (× さっき行きます).
  • Với cấp trên hoặc trong công việc, dùng 先ほど.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng