やっと (yatto)
やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
Mẫu câu
-
やっと + 動詞(過去形)やっと + thì quá khứ (やっと終わりました) -
やっと + 可能形(た)やっと + thể khả năng (やっと食べられた)
Cảm xúc phía sau
やっと mang sự nhẹ nhõm của người nói sau nỗ lực hay chờ đợi lâu. Kết quả là tích cực và đã mong muốn. 長い間探して、やっと鍵が見つかった (tìm lâu rồi cuối cùng cũng thấy chìa khóa).
Các trạng từ tương tự
ついに và とうとう gần nghĩa. ついに trung tính và cũng dùng cho sự việc được chờ đợi mà người nói không phải nỗ lực. やっと nói về nỗ lực của chính người nói và kết quả vui, nên mang tính cá nhân hơn.
Ví dụ
-
やっと仕事(しごと)が終(お)わりました。
Yatto shigoto ga owarimashita.
Cuối cùng tôi cũng làm xong việc.
-
長(なが)い間(あいだ)探(さが)して、やっと鍵(かぎ)が見(み)つかった。
Nagai aida sagashite, yatto kagi ga mitsukatta.
Sau khi tìm kiếm rất lâu, cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa.
-
並(なら)んで待(ま)って、やっとラーメンが食(た)べられた。
Narande matte, yatto rāmen ga taberareta.
Sau khi xếp hàng chờ đợi, cuối cùng tôi cũng được ăn ramen.
Lỗi thường gặp
- Dùng cho kết quả tốt mà bạn mong muốn. Với kết quả xấu, ついに hoặc とうとう tự nhiên hơn.
- Nó thuật lại kết quả đã xảy ra; đừng dùng cho kế hoạch tương lai đơn thuần.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.