急(きゅう)に (kyuu ni)
急に — “đột ngột”
Mẫu câu
-
急に + 動詞(変化・出来事)急に変わる / 急に呼ばれる / 急に用事ができる
Nguồn gốc
Đây là dạng に của tính từ đuôi な 急だ, dùng như trạng từ. Nó chung chữ Hán với 急ぐ, nhưng 急に nghĩa là “đột ngột”, không phải “nhanh”.
Khi nào dùng
Dùng khi thời tiết, cảm xúc hay kế hoạch thay đổi bất ngờ: 急に天気が変わりました, 急に用事ができて、行けなくなった. Với thể bị động (呼ばれた) cảm giác bất ngờ mạnh hơn.
Khác với các từ tương tự
突然 trang trọng hơn một chút và thường gặp trong văn viết. いきなり thân mật hơn và mức bất ngờ mạnh hơn. 急に nằm giữa hai từ này và dùng được cho cả hai.
Ví dụ
-
急(きゅう)に天気(てんき)が変(か)わりました。
Kyū ni tenki ga kawarimashita.
Thời tiết đột nhiên thay đổi.
-
駅(えき)で急(きゅう)に名前(なまえ)を呼(よ)ばれた。
Eki de kyū ni namae o yobareta.
Ở ga, tôi bỗng bị gọi tên.
-
急(きゅう)に用事(ようじ)ができて、行(い)けなくなった。
Kyū ni yōji ga dekite, ikenaku natta.
Đột nhiên có việc phát sinh nên tôi không đi được nữa.
Lỗi thường gặp
- 急に không có nghĩa là “nhanh”. Đừng nhầm với 急いで (急いで走る).
- Đừng bỏ に: 急天気が変わった là sai.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たばかり ~たばかり — “vừa mới ~”
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.