JLPT N4 · Thời gian & trình tự
たばかり (ta bakari)
~たばかり — “vừa mới ~”
Tóm lại · Gắn vào thể た của động từ, cho thấy hành động xảy ra chưa lâu. Nếu người nói cảm thấy đó là “vừa mới đây”, thì thực tế có thể đã vài ngày hay vài tháng trước.
Mẫu câu
-
動詞た形+ばかりĐộng từ thể た + ばかり (着いたばかり)
Ý nghĩa
Dùng khi theo cảm nhận của người nói, hành động vẫn còn mới. Sau đó thường có kết quả hoặc trạng thái: 入社したばかりで慣れていない.
So sánh với たところ
たばかり phụ thuộc vào cảm nhận của người nói và có thể bao gồm vài ngày hay vài tháng. たところ chỉ giới hạn trong khoảnh khắc ngay sau khi hành động kết thúc.
Ví dụ
-
今(いま)、駅(えき)に着(つ)いたばかりです。
Ima, eki ni tsuita bakari desu.
Tôi vừa mới đến ga xong.
-
この会社(かいしゃ)に入(はい)ったばかりで、まだ慣(な)れていない。
Kono kaisha ni haitta bakari de, mada narete inai.
Tôi vừa mới vào công ty này nên vẫn chưa quen.
-
買(か)ったばかりの傘(かさ)をなくしてしまった。
Katta bakari no kasa o nakushite shimatta.
Tôi đã làm mất chiếc ô vừa mới mua.
Lỗi thường gặp
- Gắn vào thể た (着いたばかり).
- Không dùng cho hành động đang diễn ra; nó mô tả khoảng thời gian sau khi hành động đã kết thúc.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- 頃(ころ / ごろ) 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~”
- 急(きゅう)に 急に — “đột ngột”
- までに までに — “trước (hạn chót)”
- おきに ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~”
- さっき さっき — lúc nãy
- たところ ~たところ — “vừa mới ~ xong”
- ているところ ~ているところ — “đang ~ dở”
- ところ ~ところだ — sắp ~, đang định ~
- やっと やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.