ということ (to iu koto)
~ということ — việc mà ~, ý rằng ~
Mẫu câu
-
普通形 + ということthể thông thường + ということ (danh từ và tính từ な: 休みだということ)
Tác dụng
Nó gói một phát biểu thành một thứ có thể bàn đến. 彼が来ない (anh ấy không đến) trở thành 彼が来ないということ (việc anh ấy không đến), có thể đi với を, は hoặc が.
So với の / こと thông thường
Động từ + こと cũng tạo cụm danh từ, nhưng ~ということ nhấn mạnh nội dung của điều được nói, nghe hay biết. Nó tự nhiên sau 知る, 分かる và 聞く, và làm chủ đề: ~ということは、~.
Ví dụ
-
彼(かれ)が来(こ)ないということは、もう知(し)っています。
Kare ga konai to iu koto wa, mō shitte imasu.
Tôi đã biết chuyện anh ấy không đến rồi.
-
毎日(まいにち)運動(うんどう)するということは、なかなか難(むずか)しい。
Mainichi undō suru to iu koto wa, nakanaka muzukashii.
Việc tập thể dục mỗi ngày khá là khó.
-
店(みせ)が休(やす)みだということを、私(わたし)は知(し)らなかった。
Mise ga yasumi da to iu koto o, watashi wa shiranakatta.
Tôi đã không biết việc cửa hàng nghỉ.
Lỗi thường gặp
- Danh từ và tính từ な thêm だ trước と: 休みだということ, không phải 休みということ (cách sau có thể dùng trong lời nói nhưng だ là dạng chuẩn trong sách giáo khoa).
- Đừng nhầm với ~という (gọi là ~): từ đứng sau という quyết định nghĩa.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.