JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Mẫu câu

と思(おも)う (to omou)

~と思う — tôi nghĩ rằng ~

Tóm lại · Nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của bản thân: “tôi nghĩ rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng nó làm câu nói mềm đi, nên rất phổ biến trong hội thoại.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 普通形 + と思う/と思います thể thông thường + と思う (danh từ và tính từ な + だ: 好きだと思う)

Cách dùng

Đặt điều bạn nghĩ ở thể thông thường trước と. Dùng được cho dự đoán (明日は晴れる), nhận định (難しい) và ý kiến. Chủ ngữ của 思う thường là “tôi”, nên người nghe hiểu đó là quan điểm của bạn.

Ý kiến phủ định

Để nói bạn nghĩ điều gì đó không phải như vậy, đặt ない vào bên trong: 来ないと思う (tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến). Cách này tự nhiên hơn 来ると思わない, nghe như phủ nhận yếu ớt suy nghĩ của bạn.

Ví dụ

  • 彼(かれ)はきっと来(く)ると思(おも)います。

    Kare wa kitto kuru to omoimasu.

    Tôi nghĩ chắc chắn anh ấy sẽ đến.

  • 明日(あした)は晴(は)れると思(おも)います。

    Ashita wa hareru to omoimasu.

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.

  • この映画(えいが)は子供(こども)には少(すこ)し難(むずか)しいと思(おも)う。

    Kono eiga wa kodomo ni wa sukoshi muzukashii to omou.

    Tôi nghĩ bộ phim này hơi khó với trẻ em.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể thông thường trước と, ngay cả khi kết thúc bằng 思います: 来ると思います, không phải 来ますと思います.
  • Với suy nghĩ của người khác, dùng 思っている / 思っているようだ, không dùng 思う.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng