と思(おも)う (to omou)
~と思う — tôi nghĩ rằng ~
Mẫu câu
-
普通形 + と思う/と思いますthể thông thường + と思う (danh từ và tính từ な + だ: 好きだと思う)
Cách dùng
Đặt điều bạn nghĩ ở thể thông thường trước と. Dùng được cho dự đoán (明日は晴れる), nhận định (難しい) và ý kiến. Chủ ngữ của 思う thường là “tôi”, nên người nghe hiểu đó là quan điểm của bạn.
Ý kiến phủ định
Để nói bạn nghĩ điều gì đó không phải như vậy, đặt ない vào bên trong: 来ないと思う (tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến). Cách này tự nhiên hơn 来ると思わない, nghe như phủ nhận yếu ớt suy nghĩ của bạn.
Ví dụ
-
彼(かれ)はきっと来(く)ると思(おも)います。
Kare wa kitto kuru to omoimasu.
Tôi nghĩ chắc chắn anh ấy sẽ đến.
-
明日(あした)は晴(は)れると思(おも)います。
Ashita wa hareru to omoimasu.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.
-
この映画(えいが)は子供(こども)には少(すこ)し難(むずか)しいと思(おも)う。
Kono eiga wa kodomo ni wa sukoshi muzukashii to omou.
Tôi nghĩ bộ phim này hơi khó với trẻ em.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể thông thường trước と, ngay cả khi kết thúc bằng 思います: 来ると思います, không phải 来ますと思います.
- Với suy nghĩ của người khác, dùng 思っている / 思っているようだ, không dùng 思う.
Thêm các điểm ngữ pháp
- でも 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?”
- ではないか ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?”
- が必要(がひつよう) ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần”
- がする ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác
- じゃないか ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?”
- かどうか ~かどうか — “liệu (có hay không) ~”
- から作(つく)る ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)”
- こと こと — biến động từ thành danh từ
- ことがある ~ことがある — “có những lúc ~”
- ことになる ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~”
- ことにする ~ことにする — “quyết định ~”
- くする ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い)
- まま ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~”
- または または — “hoặc”
- など など — “vân vân / những thứ như ~”
- ながら ~ながら — làm hai việc cùng lúc
- に気(き)がつく ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~”
- にする ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.