JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N4 · Động từ ghép & hậu tố

やすい (yasui)

~やすい — dễ ~, hay ~

Tóm lại · Thêm vào động từ để có nghĩa “dễ ~” hoặc “hay ~”. Gắn vào thân từ (thể ます bỏ ます). Toàn bộ khi đó hoạt động như một tính từ い. Trái nghĩa là ~にくい hoặc ~づらい.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞ます形(語幹) + やすい thân từ + やすい (読む → 読みやすい)

Hai nghĩa

Nghĩa thứ nhất là “dễ làm do bản chất của sự vật”: 読みやすい本, 分かりやすい説明. Nghĩa thứ hai là xu hướng, thường là điều không mong muốn: 事故が起きやすい (dễ xảy ra tai nạn), 風邪をひきやすい (dễ bị cảm).

Chia động từ

Vì kết thúc bằng い, nó chia như tính từ い: 読みやすかった, 読みやすくない, 読みやすくて. Có thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ: 読みやすい本.

Ví dụ

  • この本(ほん)は字(じ)が大(おお)きくて読(よ)みやすいです。

    Kono hon wa ji ga ōkikute yomiyasui desu.

    Cuốn sách này chữ to nên dễ đọc.

  • 先生(せんせい)の話(はなし)はとても分(わ)かりやすいです。

    Sensei no hanashi wa totemo wakariyasui desu.

    Lời giải thích của thầy rất dễ hiểu.

  • この道(みち)は暗(くら)くて、事故(じこ)が起(お)きやすい。

    Kono michi wa kurakute, jiko ga okiyasui.

    Con đường này tối nên dễ xảy ra tai nạn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thân từ: 読みやすい, không phải 読むやすい.
  • Thứ dễ làm là chủ ngữ: この本は読みやすい. Chủ ngữ không phải người đọc.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng