続(つづ)ける (tsuzukeru)
~続ける — tiếp tục ~
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹) + 続けるthân động từ + 続ける (歩く → 歩き続ける)
Cách tạo
Lấy thể ます, bỏ ます và thêm 続ける: 歩きます → 歩き続ける, 泣きます → 泣き続ける. Với động từ する, thêm vào phần danh từ: 努力する → 努力し続ける. Bản thân 続ける chia như động từ bình thường (続けたい, 続けました).
So với ~ている
~ている chỉ trạng thái hoặc hành động đang diễn ra. ~続ける nhấn mạnh hành động tiếp diễn trong thời gian dài, thường lâu hơn dự kiến, và không ngắt quãng. Chủ yếu dùng với động từ có thể kéo dài như 歩く, 泣く, 待つ và 話す.
Ví dụ
-
三時間(さんじかん)歩(ある)き続(つづ)けました。
Sanjikan aruki-tsuzukemashita.
Tôi đã đi bộ liên tục suốt ba tiếng.
-
赤(あか)ちゃんが一晩中(ひとばんじゅう)泣(な)き続(つづ)けました。
Akachan ga hitobanjū naki-tsuzukemashita.
Em bé đã khóc suốt cả đêm.
-
夢(ゆめ)のために、これからも努力(どりょく)し続(つづ)けたい。
Yume no tame ni, korekara mo doryoku shi-tsuzuketai.
Vì ước mơ của mình, từ nay tôi cũng muốn tiếp tục nỗ lực.
Lỗi thường gặp
- Dùng thân từ, không dùng thể từ điển: 歩き続ける, không phải 歩く続ける.
- Không hợp với động từ xảy ra tức thì như 死ぬ hay 着く.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 出(だ)す ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột”
- がり ~がり — người dễ cảm thấy ~
- がる / がっている ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba)
- 始(はじ)める ~始める — bắt đầu làm ~
- にくい ~にくい — “khó ~”
- 終(お)わる ~終わる — “làm xong ~”
- さ ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”)
- やすい ~やすい — dễ ~, hay ~
- づらい ~づらい — khó ~, ngại ~
- 間(あいだ) 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~”
- 間(あいだ)に ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)”
- あまり~ない あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều”
- 後(あと)で ~あとで — “sau khi ~ / sau đó”
- ば ~ば — thể điều kiện “nếu ~”
- 場合(ばあい)は ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~”
- ばかり ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~”
- だけで ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~”
- でございます ~でございます — “là” rất lịch sự
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.